donatus

[Mỹ]/dɒˈneɪtəs/
[Anh]/dōˈnāˌtəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nhân vật lịch sử hoặc thánh, thường được nhắc đến trong các bối cảnh tôn giáo
Word Forms
số nhiềudonatuss

Cụm từ & Cách kết hợp

donatus gift

quà tặng donatus

donatus fund

quỹ donatus

donatus support

sự hỗ trợ donatus

donatus program

chương trình donatus

donatus campaign

chiến dịch donatus

donatus pledge

cam kết donatus

donatus initiative

sáng kiến donatus

donatus project

dự án donatus

donatus donation

quyên góp donatus

donatus community

cộng đồng donatus

Câu ví dụ

donatus is known for his artistic skills.

Donatus nổi tiếng với kỹ năng nghệ thuật của mình.

many admire the works of donatus.

Nhiều người ngưỡng mộ các tác phẩm của Donatus.

donatus created a masterpiece that impressed everyone.

Donatus đã tạo ra một kiệt tác khiến mọi người đều ấn tượng.

people often discuss the influence of donatus on modern art.

Mọi người thường thảo luận về ảnh hưởng của Donatus đối với nghệ thuật hiện đại.

donatus's style is unique and recognizable.

Phong cách của Donatus là độc đáo và dễ nhận biết.

many galleries feature exhibitions of donatus's work.

Nhiều phòng trưng bày có các buổi triển lãm các tác phẩm của Donatus.

donatus often collaborated with other artists.

Donatus thường xuyên hợp tác với các nghệ sĩ khác.

donatus was a pivotal figure in the art community.

Donatus là một nhân vật quan trọng trong cộng đồng nghệ thuật.

many students study the techniques of donatus.

Nhiều học sinh nghiên cứu các kỹ thuật của Donatus.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay