donged out
đã hết thời gian
donged up
đã được bật lên
donged off
đã tắt
donged around
xung quanh
donged in
đã bật
donged down
đã tắt đi
donged away
đã đi xa
donged over
đã vượt qua
donged back
đã trở lại
he donged the bell to announce his arrival.
anh ấy rung chuông để thông báo sự xuất hiện của mình.
the old clock donged loudly at midnight.
người bạn cũ đồng hồ đã vang lên lớn vào lúc nửa đêm.
she donged the door to get attention.
cô ấy rung cửa để thu hút sự chú ý.
they donged the table to start the meeting.
họ rung bàn để bắt đầu cuộc họp.
the church bell donged every hour.
chuông nhà thờ rung mỗi giờ.
he donged his head in agreement.
anh ấy gật đầu đồng ý.
she donged the keyboard to type her report.
cô ấy gõ bàn phím để nhập báo cáo của mình.
they donged the drums to celebrate.
họ đánh trống để ăn mừng.
the teacher donged the desk to quiet the class.
giáo viên gõ vào bàn để giữ trật tự trong lớp.
the wind donged the chimes outside.
gió rung những chiếc chuông bên ngoài.
donged out
đã hết thời gian
donged up
đã được bật lên
donged off
đã tắt
donged around
xung quanh
donged in
đã bật
donged down
đã tắt đi
donged away
đã đi xa
donged over
đã vượt qua
donged back
đã trở lại
he donged the bell to announce his arrival.
anh ấy rung chuông để thông báo sự xuất hiện của mình.
the old clock donged loudly at midnight.
người bạn cũ đồng hồ đã vang lên lớn vào lúc nửa đêm.
she donged the door to get attention.
cô ấy rung cửa để thu hút sự chú ý.
they donged the table to start the meeting.
họ rung bàn để bắt đầu cuộc họp.
the church bell donged every hour.
chuông nhà thờ rung mỗi giờ.
he donged his head in agreement.
anh ấy gật đầu đồng ý.
she donged the keyboard to type her report.
cô ấy gõ bàn phím để nhập báo cáo của mình.
they donged the drums to celebrate.
họ đánh trống để ăn mừng.
the teacher donged the desk to quiet the class.
giáo viên gõ vào bàn để giữ trật tự trong lớp.
the wind donged the chimes outside.
gió rung những chiếc chuông bên ngoài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay