donnas

[Mỹ]/'dɔnə/
[Anh]/ˈdɑnə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Bà; Donna (tên nữ)

Cụm từ & Cách kết hợp

donna fashion

thời trang donna

donna collection

bộ sưu tập donna

donna clothing

quần áo donna

donna accessories

phụ kiện donna

prima donna

prima donna

Câu ví dụ

donna is a talented singer

donna là một ca sĩ tài năng

to be a prima donna

để trở thành một nữ ca sĩ opera nổi tiếng

donna has a passion for cooking

donna có đam mê với nấu ăn

donna enjoys dancing in her free time

donna thích nhảy múa vào thời gian rảnh rỗi

donna's performance was outstanding

sự biểu diễn của donna thật xuất sắc

donna is known for her elegant style

donna nổi tiếng với phong cách thanh lịch của cô ấy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay