dons a hat
đội mũ
dons a smile
mỉm cười
dons a cape
đội áo choàng
dons a costume
đội trang phục
dons a uniform
đội đồng phục
dons a mask
đội mặt nạ
dons new clothes
mặc quần áo mới
dons a jacket
đội áo khoác
dons a ring
đội nhẫn
dons a dress
đội váy
she dons a beautiful dress for the party.
Cô ấy diện một chiếc váy đẹp cho buổi tiệc.
he usually dons a hat when he goes outside.
Anh ấy thường đội mũ khi ra ngoài.
during winter, she dons a warm coat.
Trong mùa đông, cô ấy diện một chiếc áo khoác ấm.
the actor dons a new character for his latest film.
Diễn viên hóa thân vào một nhân vật mới cho bộ phim mới nhất của anh ấy.
he dons the uniform with pride.
Anh ấy tự hào khoác lên mình bộ đồng phục.
before the show, she dons her stage makeup.
Trước buổi biểu diễn, cô ấy trang điểm sân khấu.
she often dons a smile to brighten her day.
Cô ấy thường nở nụ cười để làm sáng bừng một ngày của mình.
he dons glasses to read more easily.
Anh ấy đeo kính để đọc dễ dàng hơn.
on chilly mornings, she dons a scarf.
Vào những buổi sáng lạnh giá, cô ấy diện một chiếc khăn choàng.
he dons the mantle of leadership with confidence.
Anh ấy tự tin đảm nhận vai trò lãnh đạo.
dons a hat
đội mũ
dons a smile
mỉm cười
dons a cape
đội áo choàng
dons a costume
đội trang phục
dons a uniform
đội đồng phục
dons a mask
đội mặt nạ
dons new clothes
mặc quần áo mới
dons a jacket
đội áo khoác
dons a ring
đội nhẫn
dons a dress
đội váy
she dons a beautiful dress for the party.
Cô ấy diện một chiếc váy đẹp cho buổi tiệc.
he usually dons a hat when he goes outside.
Anh ấy thường đội mũ khi ra ngoài.
during winter, she dons a warm coat.
Trong mùa đông, cô ấy diện một chiếc áo khoác ấm.
the actor dons a new character for his latest film.
Diễn viên hóa thân vào một nhân vật mới cho bộ phim mới nhất của anh ấy.
he dons the uniform with pride.
Anh ấy tự hào khoác lên mình bộ đồng phục.
before the show, she dons her stage makeup.
Trước buổi biểu diễn, cô ấy trang điểm sân khấu.
she often dons a smile to brighten her day.
Cô ấy thường nở nụ cười để làm sáng bừng một ngày của mình.
he dons glasses to read more easily.
Anh ấy đeo kính để đọc dễ dàng hơn.
on chilly mornings, she dons a scarf.
Vào những buổi sáng lạnh giá, cô ấy diện một chiếc khăn choàng.
he dons the mantle of leadership with confidence.
Anh ấy tự tin đảm nhận vai trò lãnh đạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay