doorhandle

[Mỹ]/ˈdɔːhændl/
[Anh]/ˈdɔːrhændl/

Dịch

n. một tay cầm trên cửa, được dùng để mở hoặc đóng cửa; một tay cầm dùng để mở và đóng cửa.
Các dạng của từ
số nhiềudoorhandles

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay