dopacs

[Mỹ]//dəʊˈpæks//
[Anh]//doʊˈpæks//

Dịch

n. số nhiều của dopac (axit phenyl-đi-hydroxy-acetic)

Cụm từ & Cách kết hợp

check dopacs

kiểm tra dopacs

dopacs updated

dopacs đã được cập nhật

update dopacs

cập nhật dopacs

dopacs status

trạng thái dopacs

verify dopacs

xác minh dopacs

dopacs enabled

dopacs đã được bật

dopacs offline

dopacs ngoại tuyến

dopacs missing

dopacs bị thiếu

dopacs synced

dopacs đã đồng bộ

dopacs ready

dopacs đã sẵn sàng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay