dormitions schedule
lịch trình ký túc xá
dormitions policy
chính sách ký túc xá
dormitions rules
quy tắc ký túc xá
dormitions notice
thông báo ký túc xá
dormitions form
mẫu đơn ký túc xá
dormitions agreement
thỏa thuận ký túc xá
dormitions hours
giờ ký túc xá
dormitions guidelines
hướng dẫn ký túc xá
dormitions request
yêu cầu ký túc xá
dormitions benefits
lợi ích của ký túc xá
the dormitions of the saints are celebrated in many cultures.
Những giấc ngủ của các vị thánh được tôn vinh trong nhiều nền văn hóa.
she experienced several dormitions throughout her life.
Cô ấy đã trải qua nhiều giấc ngủ trong suốt cuộc đời.
his writings often reflect on the dormitions of historical figures.
Những bài viết của anh ấy thường phản ánh về những giấc ngủ của các nhân vật lịch sử.
the concept of dormitions is significant in religious teachings.
Khái niệm về giấc ngủ rất quan trọng trong các giáo lý tôn giáo.
many artists depict dormitions in their works.
Nhiều nghệ sĩ miêu tả giấc ngủ trong các tác phẩm của họ.
dormitions are often marked by special rituals and prayers.
Những giấc ngủ thường được đánh dấu bằng các nghi lễ và cầu nguyện đặc biệt.
the community gathered to honor the dormitions of their ancestors.
Cộng đồng đã tập hợp lại để tôn vinh những giấc ngủ của tổ tiên họ.
understanding dormitions can deepen one's spiritual journey.
Hiểu về giấc ngủ có thể làm sâu sắc hơn hành trình tâm linh của một người.
she wrote a thesis on the cultural significance of dormitions.
Cô ấy đã viết một luận văn về ý nghĩa văn hóa của giấc ngủ.
in some traditions, dormitions are seen as a transition to a better life.
Trong một số truyền thống, giấc ngủ được xem là sự chuyển đổi sang một cuộc sống tốt đẹp hơn.
dormitions schedule
lịch trình ký túc xá
dormitions policy
chính sách ký túc xá
dormitions rules
quy tắc ký túc xá
dormitions notice
thông báo ký túc xá
dormitions form
mẫu đơn ký túc xá
dormitions agreement
thỏa thuận ký túc xá
dormitions hours
giờ ký túc xá
dormitions guidelines
hướng dẫn ký túc xá
dormitions request
yêu cầu ký túc xá
dormitions benefits
lợi ích của ký túc xá
the dormitions of the saints are celebrated in many cultures.
Những giấc ngủ của các vị thánh được tôn vinh trong nhiều nền văn hóa.
she experienced several dormitions throughout her life.
Cô ấy đã trải qua nhiều giấc ngủ trong suốt cuộc đời.
his writings often reflect on the dormitions of historical figures.
Những bài viết của anh ấy thường phản ánh về những giấc ngủ của các nhân vật lịch sử.
the concept of dormitions is significant in religious teachings.
Khái niệm về giấc ngủ rất quan trọng trong các giáo lý tôn giáo.
many artists depict dormitions in their works.
Nhiều nghệ sĩ miêu tả giấc ngủ trong các tác phẩm của họ.
dormitions are often marked by special rituals and prayers.
Những giấc ngủ thường được đánh dấu bằng các nghi lễ và cầu nguyện đặc biệt.
the community gathered to honor the dormitions of their ancestors.
Cộng đồng đã tập hợp lại để tôn vinh những giấc ngủ của tổ tiên họ.
understanding dormitions can deepen one's spiritual journey.
Hiểu về giấc ngủ có thể làm sâu sắc hơn hành trình tâm linh của một người.
she wrote a thesis on the cultural significance of dormitions.
Cô ấy đã viết một luận văn về ý nghĩa văn hóa của giấc ngủ.
in some traditions, dormitions are seen as a transition to a better life.
Trong một số truyền thống, giấc ngủ được xem là sự chuyển đổi sang một cuộc sống tốt đẹp hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay