dortmunds fans
Người hâm mộ Dortmund
dortmunds team
Đội bóng Dortmund
dortmunds victory
Chiến thắng của Dortmund
dortmunds players
Các cầu thủ Dortmund
dortmunds coach
Huấn luyện viên của Dortmund
dortmunds match
Trận đấu của Dortmund
dortmunds stadium
Sân vận động của Dortmund
dortmunds rivals
Đối thủ của Dortmund
dortmunds history
Lịch sử của Dortmund
dortmunds support
Sự ủng hộ của Dortmund
dortmund's football team won the championship.
Đội bóng đá Dortmund đã giành chức vô địch.
many fans support dortmund's players passionately.
Nhiều người hâm mộ nhiệt tình ủng hộ các cầu thủ Dortmund.
dortmund's stadium is always filled with enthusiastic supporters.
Sân vận động của Dortmund luôn tràn ngập những người ủng hộ nhiệt tình.
she visited dortmund's historical sites last summer.
Cô ấy đã đến thăm các địa điểm lịch sử của Dortmund vào mùa hè năm ngoái.
dortmund's culture is rich and diverse.
Văn hóa của Dortmund phong phú và đa dạng.
they are excited about dortmund's upcoming matches.
Họ rất hào hứng với các trận đấu sắp tới của Dortmund.
dortmund's economy has been growing steadily.
Nền kinh tế của Dortmund đang phát triển ổn định.
many tourists are attracted to dortmund's vibrant nightlife.
Nhiều khách du lịch bị thu hút bởi cuộc sống về đêm sôi động của Dortmund.
dortmund's local cuisine offers a variety of delicious dishes.
Ẩm thực địa phương của Dortmund cung cấp nhiều món ăn ngon.
students study at dortmund's renowned universities.
Sinh viên học tập tại các trường đại học danh tiếng của Dortmund.
dortmunds fans
Người hâm mộ Dortmund
dortmunds team
Đội bóng Dortmund
dortmunds victory
Chiến thắng của Dortmund
dortmunds players
Các cầu thủ Dortmund
dortmunds coach
Huấn luyện viên của Dortmund
dortmunds match
Trận đấu của Dortmund
dortmunds stadium
Sân vận động của Dortmund
dortmunds rivals
Đối thủ của Dortmund
dortmunds history
Lịch sử của Dortmund
dortmunds support
Sự ủng hộ của Dortmund
dortmund's football team won the championship.
Đội bóng đá Dortmund đã giành chức vô địch.
many fans support dortmund's players passionately.
Nhiều người hâm mộ nhiệt tình ủng hộ các cầu thủ Dortmund.
dortmund's stadium is always filled with enthusiastic supporters.
Sân vận động của Dortmund luôn tràn ngập những người ủng hộ nhiệt tình.
she visited dortmund's historical sites last summer.
Cô ấy đã đến thăm các địa điểm lịch sử của Dortmund vào mùa hè năm ngoái.
dortmund's culture is rich and diverse.
Văn hóa của Dortmund phong phú và đa dạng.
they are excited about dortmund's upcoming matches.
Họ rất hào hứng với các trận đấu sắp tới của Dortmund.
dortmund's economy has been growing steadily.
Nền kinh tế của Dortmund đang phát triển ổn định.
many tourists are attracted to dortmund's vibrant nightlife.
Nhiều khách du lịch bị thu hút bởi cuộc sống về đêm sôi động của Dortmund.
dortmund's local cuisine offers a variety of delicious dishes.
Ẩm thực địa phương của Dortmund cung cấp nhiều món ăn ngon.
students study at dortmund's renowned universities.
Sinh viên học tập tại các trường đại học danh tiếng của Dortmund.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay