dortmunds

[Mỹ]/ˈdɔːtmʊndz/
[Anh]/ˈdɔrtˌmʌndz/

Dịch

n. một thành phố trong Cộng hòa Liên bang Đức

Cụm từ & Cách kết hợp

dortmunds fans

Người hâm mộ Dortmund

dortmunds team

Đội bóng Dortmund

dortmunds victory

Chiến thắng của Dortmund

dortmunds players

Các cầu thủ Dortmund

dortmunds coach

Huấn luyện viên của Dortmund

dortmunds match

Trận đấu của Dortmund

dortmunds stadium

Sân vận động của Dortmund

dortmunds rivals

Đối thủ của Dortmund

dortmunds history

Lịch sử của Dortmund

dortmunds support

Sự ủng hộ của Dortmund

Câu ví dụ

dortmund's football team won the championship.

Đội bóng đá Dortmund đã giành chức vô địch.

many fans support dortmund's players passionately.

Nhiều người hâm mộ nhiệt tình ủng hộ các cầu thủ Dortmund.

dortmund's stadium is always filled with enthusiastic supporters.

Sân vận động của Dortmund luôn tràn ngập những người ủng hộ nhiệt tình.

she visited dortmund's historical sites last summer.

Cô ấy đã đến thăm các địa điểm lịch sử của Dortmund vào mùa hè năm ngoái.

dortmund's culture is rich and diverse.

Văn hóa của Dortmund phong phú và đa dạng.

they are excited about dortmund's upcoming matches.

Họ rất hào hứng với các trận đấu sắp tới của Dortmund.

dortmund's economy has been growing steadily.

Nền kinh tế của Dortmund đang phát triển ổn định.

many tourists are attracted to dortmund's vibrant nightlife.

Nhiều khách du lịch bị thu hút bởi cuộc sống về đêm sôi động của Dortmund.

dortmund's local cuisine offers a variety of delicious dishes.

Ẩm thực địa phương của Dortmund cung cấp nhiều món ăn ngon.

students study at dortmund's renowned universities.

Sinh viên học tập tại các trường đại học danh tiếng của Dortmund.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay