doubleheaders

[Mỹ]/ˌdʌbəlˈhedəz/
[Anh]/ˌdʌbəlˈhedərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hai trận bóng chày được chơi liên tiếp vào cùng một ngày.

Cụm từ & Cách kết hợp

baseball doubleheader

đôi trận bóng chày

win doubleheader

thắng đôi trận

playing doubleheaders

đang thi đấu đôi trận

doubleheader this weekend

đôi trận trong cuối tuần này

doubleheader victory

thắng đôi trận

doubleheader schedule

lịch trình đôi trận

doubleheader game

trận đấu đôi

sweep doubleheader

quét sạch đôi trận

doubleheader event

sự kiện đôi trận

doubleheader series

dãy đôi trận

Câu ví dụ

after weighing the pros and cons, she decided to accept the job offer in another city.

Sau khi cân nhắc giữa lợi và弊, cô ấy đã quyết định chấp nhận lời mời việc ở một thành phố khác.

the important documents were signed and sealed before the deadline.

Các tài liệu quan trọng đã được ký và đóng dấu trước hạn chót.

what he needs after a long week at work is some peace and quiet.

Điều mà anh ấy cần sau một tuần làm việc dài là một chút yên tĩnh.

the government promises to restore law and order in the troubled region.

Chính phủ hứa sẽ khôi phục trật tự và pháp luật trong khu vực gặp khó khăn.

for patients waiting for organ transplants, it is a matter of life and death.

Đối với những bệnh nhân đang chờ cấy ghép nội tạng, đây là vấn đề sinh tử.

the missing hikers were found safe and sound on the mountain slope.

Những người leo núi mất tích đã được tìm thấy an toàn trên sườn núi.

health and safety regulations must be followed at all construction sites.

Các quy định về an toàn và sức khỏe phải được tuân thủ tại tất cả các công trường xây dựng.

she had to prove herself time and again before getting promoted.

Cô ấy phải chứng minh bản thân nhiều lần trước khi được thăng chức.

by and large, the new policy has been beneficial for the company.

Tổng thể, chính sách mới đã mang lại lợi ích cho công ty.

the news about the celebrity couple spread far and wide on social media.

Tin tức về cặp đôi ngôi sao lan truyền rộng rãi trên mạng xã hội.

the manager searched up and down for the missing contract file.

Quản lý đã tìm kiếm khắp nơi để tìm tập tin hợp đồng bị mất.

they looked here and there but could not find their lost cat anywhere.

Họ đã tìm ở đây và đó nhưng không thể tìm thấy con mèo bị mất ở bất cứ đâu.

it is often difficult to distinguish between fact and fiction in these stories.

Thông thường rất khó phân biệt giữa sự thật và hư cấu trong những câu chuyện này.

art and science are both important fields of human knowledge and exploration.

Nghệ thuật và khoa học đều là những lĩnh vực quan trọng của tri thức và khám phá con người.

the contract became null and void after the discovery of fraudulent signatures.

Hợp đồng trở thành vô hiệu sau khi phát hiện chữ ký gian lận.

each and every team member played a crucial role in the project's success.

Mỗi thành viên trong đội đều đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của dự án.

they waited for hours and hours but no one ever came to help them.

Họ đã chờ đợi hàng giờ đồng hồ nhưng không ai bao giờ đến giúp họ.

through thick and thin, the loyal friends supported each other during difficult times.

Qua mọi hoàn cảnh, những người bạn trung thành đã hỗ trợ lẫn nhau trong những thời điểm khó khăn.

the choice between staying and leaving is a matter of sink or swim for him.

Việc lựa chọn ở lại hay rời đi là vấn đề sống còn đối với anh ấy.

day and night, the medical team worked tirelessly to save the critically injured patients.

Ngày và đêm, đội ngũ y tế đã không ngừng làm việc để cứu những bệnh nhân bị thương nặng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay