doucettes

[Mỹ]/ˈduːsɛts/
[Anh]/ˈduːsɛts/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

sweet doucettes

fresh doucettes

the doucettes

eating doucettes

bought doucettes

my doucettes

these doucettes

love doucettes

hot doucettes

many doucettes

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay