douglasses

[Mỹ]/ˈdʌɡləs/
[Anh]/ˈdʌɡləs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một biến thể của họ Douglas; tên địa điểm ở Hoa Kỳ

Cụm từ & Cách kết hợp

douglass legacy

di sản của Douglass

douglass speech

bài phát biểu của Douglass

douglass biography

tiểu sử của Douglass

douglass impact

tác động của Douglass

douglass writings

các tác phẩm của Douglass

douglass freedom

tự do của Douglass

douglass activism

chủ nghĩa hoạt động của Douglass

douglass vision

tầm nhìn của Douglass

douglass education

giáo dục của Douglass

douglass movement

phong trào của Douglass

Câu ví dụ

douglass was a prominent abolitionist.

Douglass là một nhà hoạt động chống chế độ nô lệ nổi bật.

frederick douglass wrote several autobiographies.

Frederick Douglass đã viết nhiều tiểu tự truyện.

douglass advocated for equal rights.

Douglass đấu tranh cho quyền bình đẳng.

many admire douglass for his speeches.

Nhiều người ngưỡng mộ Douglass vì những bài diễn thuyết của ông.

douglass escaped from slavery at a young age.

Douglass đã trốn thoát khỏi chế độ nô lệ khi còn trẻ.

his name is synonymous with freedom, douglass.

Tên tuổi của ông gắn liền với tự do, Douglass.

douglass believed in education as a path to freedom.

Douglass tin rằng giáo dục là con đường dẫn đến tự do.

douglass's legacy continues to inspire activists today.

Di sản của Douglass tiếp tục truyền cảm hứng cho những người hoạt động ngày nay.

in his writings, douglass emphasized the importance of justice.

Trong các tác phẩm của mình, Douglass nhấn mạnh tầm quan trọng của công lý.

douglass fought tirelessly for women's rights.

Douglass đã chiến đấu không mệt mỏi cho quyền lợi của phụ nữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay