moment douloureux
giây phút đau đớn
souvenir douloureux
ký ức đau đớn
passé douloureux
quá khứ đau đớn
choc douloureux
chấn động đau đớn
état douloureux
trạng thái đau đớn
réveil douloureux
sự tỉnh dậy đau đớn
adieu douloureux
lời từ biệt đau đớn
sentiment douloureux
cảm xúc đau đớn
désir douloureux
khao khát đau đớn
the divorce was a painful experience for both of them.
Việc ly hôn là một trải nghiệm đau thương đối với cả hai người.
she keeps a painful memory of that day.
Cô ấy vẫn giữ lại một kỷ niệm đau thương về ngày đó.
it was a painful decision to leave her job.
Việc từ bỏ công việc của cô ấy là một quyết định đau lòng.
the wound was extremely painful.
Chấn thương rất đau đớn.
he had to accept the painful truth.
Anh ấy phải chấp nhận sự thật đau thương.
these are painful moments for the family.
Đây là những khoảnh khắc đau thương đối với gia đình.
the loss of his friend was very painful.
Sự mất mát người bạn của anh ấy rất đau buồn.
she carries a painful secret.
Cô ấy mang theo một bí mật đau đớn.
the news came as a painful shock.
Tin tức đến như một cú sốc đau thương.
it was a painful reminder of the past.
Đó là một lời nhắc nhở đau thương về quá khứ.
making this choice was extremely painful for him.
Việc đưa ra lựa chọn này đối với anh ấy là vô cùng đau đớn.
moment douloureux
giây phút đau đớn
souvenir douloureux
ký ức đau đớn
passé douloureux
quá khứ đau đớn
choc douloureux
chấn động đau đớn
état douloureux
trạng thái đau đớn
réveil douloureux
sự tỉnh dậy đau đớn
adieu douloureux
lời từ biệt đau đớn
sentiment douloureux
cảm xúc đau đớn
désir douloureux
khao khát đau đớn
the divorce was a painful experience for both of them.
Việc ly hôn là một trải nghiệm đau thương đối với cả hai người.
she keeps a painful memory of that day.
Cô ấy vẫn giữ lại một kỷ niệm đau thương về ngày đó.
it was a painful decision to leave her job.
Việc từ bỏ công việc của cô ấy là một quyết định đau lòng.
the wound was extremely painful.
Chấn thương rất đau đớn.
he had to accept the painful truth.
Anh ấy phải chấp nhận sự thật đau thương.
these are painful moments for the family.
Đây là những khoảnh khắc đau thương đối với gia đình.
the loss of his friend was very painful.
Sự mất mát người bạn của anh ấy rất đau buồn.
she carries a painful secret.
Cô ấy mang theo một bí mật đau đớn.
the news came as a painful shock.
Tin tức đến như một cú sốc đau thương.
it was a painful reminder of the past.
Đó là một lời nhắc nhở đau thương về quá khứ.
making this choice was extremely painful for him.
Việc đưa ra lựa chọn này đối với anh ấy là vô cùng đau đớn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now