douras

[Mỹ]/dəurə/
[Anh]/dəurə/

Dịch

n. một loại ngũ cốc tương tự như durra

Cụm từ & Cách kết hợp

douras effect

hiệu ứng douras

douras method

phương pháp douras

douras principle

nguyên tắc douras

douras model

mô hình douras

douras analysis

phân tích douras

douras theory

thuyết douras

douras approach

cách tiếp cận douras

douras procedure

thủ tục douras

douras framework

khung khổ douras

douras strategy

chiến lược douras

Câu ví dụ

she has a douras expression on her face.

Cô ấy có một biểu hiện douras trên khuôn mặt.

the douras weather made everyone stay indoors.

Thời tiết douras khiến mọi người ở trong nhà.

his douras attitude affected the whole team.

Thái độ douras của anh ấy đã ảnh hưởng đến cả đội.

they faced a douras challenge during the project.

Họ đã phải đối mặt với một thử thách douras trong suốt dự án.

the douras news left us all in shock.

Tin tức douras khiến tất cả chúng tôi đều sốc.

despite the douras circumstances, we remained hopeful.

Bất chấp những hoàn cảnh douras, chúng tôi vẫn giữ thái độ lạc quan.

he spoke in a douras tone that made everyone uneasy.

Anh ấy nói với giọng điệu douras khiến mọi người cảm thấy khó chịu.

the douras landscape matched her mood perfectly.

Phong cảnh douras hoàn toàn phù hợp với tâm trạng của cô ấy.

we were met with douras faces when we arrived.

Chúng tôi gặp phải những khuôn mặt douras khi chúng tôi đến nơi.

his douras demeanor made it hard to approach him.

Dáng vẻ douras của anh ấy khiến mọi người khó tiếp cận anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay