her dour, monotonic husband.
chồng khắc kỷ, đều đều và vô cảm của cô ấy.
He is a proverbially dour New England Puritan.
Anh ta là một người theo đạo Tin Lành New England khắc kỷ điển hình.
a dour, self-sacrificing life.
một cuộc đời khắc kỷ và vị tha.
a hard, dour, humourless fanatic.
một người cuồng tín khắc kỷ, thiếu khiếu hài hước.
the proverbially dour New England Puritan.See Synonyms at glum
người theo đạo Tin Lành New England khắc kỷ điển hình. Xem Từ đồng nghĩa tại glum
her dour, monotonic husband.
chồng khắc kỷ, đều đều và vô cảm của cô ấy.
He is a proverbially dour New England Puritan.
Anh ta là một người theo đạo Tin Lành New England khắc kỷ điển hình.
a dour, self-sacrificing life.
một cuộc đời khắc kỷ và vị tha.
a hard, dour, humourless fanatic.
một người cuồng tín khắc kỷ, thiếu khiếu hài hước.
the proverbially dour New England Puritan.See Synonyms at glum
người theo đạo Tin Lành New England khắc kỷ điển hình. Xem Từ đồng nghĩa tại glum
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay