doute

[Mỹ]/duːt/
[Anh]/duːt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

sans doute

aucun doute

pas de doute

le doute

un doute

lever le doute

semé de doutes

dans le doute

doute raisonnable

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay