douzets

[Mỹ]/ˈduːzeɪz/
[Anh]/ˈduːzeɪz/

Dịch

n. dạng số nhiều của douzets

Câu ví dụ

the software produces dozens of error messages when i try to open the file.

Phần mềm tạo ra hàng chục thông báo lỗi khi tôi cố gắng mở tệp.

she spent dozens of hours preparing for the final examination.

Cô ấy đã dành hàng chục giờ để chuẩn bị cho kỳ thi cuối cùng.

there are dozens of people waiting in line for the concert tickets.

Có hàng chục người đang chờ xếp hàng để mua vé hòa nhạc.

the scientist collected dozens of samples from the contaminated site.

Nhà khoa học đã thu thập hàng chục mẫu từ khu vực bị ô nhiễm.

he has visited dozens of countries during his career as a diplomat.

Anh ấy đã đến thăm hàng chục quốc gia trong sự nghiệp làm ngoại giao viên của mình.

the library offers dozens of resources for learning foreign languages.

Thư viện cung cấp hàng chục nguồn tài nguyên để học ngoại ngữ.

we received dozens of complaints about the noise pollution.

Chúng tôi đã nhận được hàng chục khiếu nại về ô nhiễm tiếng ồn.

there are dozens of different ways to solve this mathematical problem.

Có hàng chục cách khác nhau để giải bài toán toán học này.

the garden contains dozens of species of exotic flowers.

Vườn có hàng chục loài hoa ngoại lai.

police officers interviewed dozens of witnesses following the accident.

Các sĩ quan cảnh sát đã phỏng vấn hàng chục nhân chứng sau tai nạn.

the organization supports dozens of projects aimed at reducing poverty.

Tổ chức hỗ trợ hàng chục dự án nhằm giảm nghèo.

you have dozens of reasons to be proud of your achievements.

Bạn có hàng chục lý do để tự hào về những thành tựu của mình.

the fire destroyed dozens of homes in the rural area.

Cháy đã phá hủy hàng chục ngôi nhà ở khu vực nông thôn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay