dover

[Mỹ]/ˈdəuvə/
[Anh]/ˈdovɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cảng Dover ở đông nam nước Anh

Cụm từ & Cách kết hợp

Dover Castle

Lâu đài Dover

Dover Strait

Eo biển Dover

Câu ví dụ

The white cliffs of Dover are a famous landmark in England.

Những vách đá trắng Dover là một địa danh nổi tiếng ở nước Anh.

She took a ferry from Dover to Calais.

Cô ấy đã đi phà từ Dover đến Calais.

Dover is a major port for ferries crossing the English Channel.

Dover là một cảng quan trọng cho các chuyến phà qua Kênh English.

The Dover Strait separates England from France.

Kênh Dover ngăn cách nước Anh và Pháp.

The Dover Patrol was a Royal Navy command during World War I.

Đội tuần tra Dover là một lực lượng chỉ huy của Hải quân Hoàng gia trong Chiến tranh thế giới thứ nhất.

He went for a walk along the Dover seafront.

Anh ấy đi dạo dọc theo bờ biển Dover.

The Dover sole is a popular flatfish for cooking.

Cá Dover là một loại cá dẹt phổ biến để nấu ăn.

Dover is known for its historic castle and Roman lighthouse.

Dover nổi tiếng với lâu đài lịch sử và ngọn hải đăng La Mã của nó.

The Dover to Dunkirk route is popular for travelers going to Europe.

Tuyến đường Dover đến Dunkirk phổ biến đối với những người đi du lịch đến châu Âu.

The Dover Downs racetrack hosts various horse racing events.

Sân đua Dover Downs tổ chức các sự kiện đua ngựa khác nhau.

Ví dụ thực tế

What if we keep the Dover sole and change the cod to a crown roast?

Nếu chúng ta giữ lại cá Dover và thay thế cá tuyết bằng thịt nướng vương miện thì sao?

Nguồn: Downton Abbey (Audio Version) Season 6

I'm alright, thank you, welcome to Dover!

Tôi vẫn ổn, cảm ơn, chào mừng đến với Dover!

Nguồn: British Vintage Makeup Tutorial

Welcome to Delaware, visit Dover if your board.

Chào mừng đến với Delaware, hãy ghé thăm Dover nếu bạn thích.

Nguồn: Children's Encyclopedia Song

Phil Black, CNN, near Dover on the English Channel.

Phil Black, CNN, gần Dover trên Kênh English.

Nguồn: CNN 10 Student English January 2019 Collection

Dover sole. Sir? -White Fish Authority?

Cá Dover. Thưa ông? - Cơ quan Cá Trắng Trắng?

Nguồn: Yes, Minister Season 1

I knew she lived somewhere near Dover, in Kent.

Tôi biết cô ấy sống ở đâu đó gần Dover, ở Kent.

Nguồn: Selected Works of David Copperfield

The restrictions are being felt most acutely at Dover.

Những hạn chế đang được cảm nhận mạnh mẽ nhất ở Dover.

Nguồn: VOA Standard English_Europe

Dover sole, much more expensive very fine white flesh.

Cá Dover, đắt hơn nhiều, thịt trắng rất ngon.

Nguồn: Gourmet Base

We're just off Dover. We have just left.

Chúng tôi đang ở ngay ngoài khơi Dover. Chúng tôi vừa rời đi.

Nguồn: PBS Interview Environmental Series

From NPR news, I am Gims Doreen, in Dover.

Từ tin tức NPR, tôi là Gims Doreen, ở Dover.

Nguồn: NPR News November 2012 Compilation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay