peace doves
chim bồ câu hòa bình
white doves
chim bồ câu trắng
doves cooing
chim bồ câu đang củng củng
doves flying
chim bồ câu bay
mourning doves
chim bồ câu than khóc
doves of peace
chim bồ câu hòa bình
doves nesting
chim bồ câu làm tổ
doves gathering
chim bồ câu tụ tập
doves released
chim bồ câu được thả
doves soaring
chim bồ câu lượn
the doves cooed softly in the morning light.
Những chú bồ câu kêu coo nhẹ nhàng trong ánh sáng buổi sáng.
we released doves at the wedding ceremony.
Chúng tôi thả chim bồ câu tại buổi lễ cưới.
the doves returned to their nest after flying around.
Những chú chim bồ câu đã trở về tổ của chúng sau khi bay xung quanh.
doves symbolize peace and harmony in many cultures.
Trong nhiều nền văn hóa, chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình và sự hòa hợp.
children love to feed the doves in the park.
Trẻ em rất thích cho chim bồ câu ăn trong công viên.
the artist painted a mural of doves in flight.
Nghệ sĩ đã vẽ một bức tranh tường về những chú chim bồ câu đang bay.
we saw a pair of doves perched on the fence.
Chúng tôi thấy một cặp chim bồ câu đậu trên hàng rào.
doves are often used in ceremonies to represent love.
Chim bồ câu thường được sử dụng trong các buổi lễ để tượng trưng cho tình yêu.
the sound of doves can be very calming.
Tiếng chim bồ câu có thể rất êm dịu.
she took a photo of the doves in the garden.
Cô ấy đã chụp một bức ảnh về những chú chim bồ câu trong vườn.
peace doves
chim bồ câu hòa bình
white doves
chim bồ câu trắng
doves cooing
chim bồ câu đang củng củng
doves flying
chim bồ câu bay
mourning doves
chim bồ câu than khóc
doves of peace
chim bồ câu hòa bình
doves nesting
chim bồ câu làm tổ
doves gathering
chim bồ câu tụ tập
doves released
chim bồ câu được thả
doves soaring
chim bồ câu lượn
the doves cooed softly in the morning light.
Những chú bồ câu kêu coo nhẹ nhàng trong ánh sáng buổi sáng.
we released doves at the wedding ceremony.
Chúng tôi thả chim bồ câu tại buổi lễ cưới.
the doves returned to their nest after flying around.
Những chú chim bồ câu đã trở về tổ của chúng sau khi bay xung quanh.
doves symbolize peace and harmony in many cultures.
Trong nhiều nền văn hóa, chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình và sự hòa hợp.
children love to feed the doves in the park.
Trẻ em rất thích cho chim bồ câu ăn trong công viên.
the artist painted a mural of doves in flight.
Nghệ sĩ đã vẽ một bức tranh tường về những chú chim bồ câu đang bay.
we saw a pair of doves perched on the fence.
Chúng tôi thấy một cặp chim bồ câu đậu trên hàng rào.
doves are often used in ceremonies to represent love.
Chim bồ câu thường được sử dụng trong các buổi lễ để tượng trưng cho tình yêu.
the sound of doves can be very calming.
Tiếng chim bồ câu có thể rất êm dịu.
she took a photo of the doves in the garden.
Cô ấy đã chụp một bức ảnh về những chú chim bồ câu trong vườn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay