dowelings installation
lắp đặt chốt
dowelings alignment
căn chỉnh chốt
dowelings joint
khớp chốt
dowelings method
phương pháp chốt
dowelings size
kích thước chốt
dowelings spacing
khoảng cách chốt
dowelings material
vật liệu chốt
dowelings strength
độ bền chốt
dowelings support
hỗ trợ chốt
dowelings technique
kỹ thuật chốt
the dowelings provide extra support for the furniture joints.
các chốt gỗ cung cấp thêm hỗ trợ cho các khớp đồ nội thất.
we used dowelings to align the two pieces of wood perfectly.
chúng tôi đã sử dụng chốt gỗ để căn chỉnh hai mảnh gỗ một cách hoàn hảo.
doweling is a common technique in woodworking.
kỹ thuật sử dụng chốt gỗ là một kỹ thuật phổ biến trong chế tác gỗ.
make sure the dowelings are inserted straight for a strong bond.
đảm bảo các chốt gỗ được lắp thẳng để có độ bám dính chắc chắn.
she demonstrated how to drill holes for the dowelings.
cô ấy đã trình bày cách khoan lỗ cho các chốt gỗ.
using dowelings can simplify the assembly process.
việc sử dụng chốt gỗ có thể đơn giản hóa quy trình lắp ráp.
he prefers dowelings over screws for a cleaner look.
anh ấy thích dùng chốt gỗ hơn là ốc vít để có vẻ ngoài đẹp hơn.
the dowelings were made of hardwood for durability.
các chốt gỗ được làm từ gỗ cứng để tăng độ bền.
after the glue dries, the dowelings will hold everything together.
sau khi keo khô, các chốt gỗ sẽ giữ mọi thứ lại với nhau.
he taught me how to measure for dowelings accurately.
anh ấy đã dạy tôi cách đo chính xác để làm chốt gỗ.
dowelings installation
lắp đặt chốt
dowelings alignment
căn chỉnh chốt
dowelings joint
khớp chốt
dowelings method
phương pháp chốt
dowelings size
kích thước chốt
dowelings spacing
khoảng cách chốt
dowelings material
vật liệu chốt
dowelings strength
độ bền chốt
dowelings support
hỗ trợ chốt
dowelings technique
kỹ thuật chốt
the dowelings provide extra support for the furniture joints.
các chốt gỗ cung cấp thêm hỗ trợ cho các khớp đồ nội thất.
we used dowelings to align the two pieces of wood perfectly.
chúng tôi đã sử dụng chốt gỗ để căn chỉnh hai mảnh gỗ một cách hoàn hảo.
doweling is a common technique in woodworking.
kỹ thuật sử dụng chốt gỗ là một kỹ thuật phổ biến trong chế tác gỗ.
make sure the dowelings are inserted straight for a strong bond.
đảm bảo các chốt gỗ được lắp thẳng để có độ bám dính chắc chắn.
she demonstrated how to drill holes for the dowelings.
cô ấy đã trình bày cách khoan lỗ cho các chốt gỗ.
using dowelings can simplify the assembly process.
việc sử dụng chốt gỗ có thể đơn giản hóa quy trình lắp ráp.
he prefers dowelings over screws for a cleaner look.
anh ấy thích dùng chốt gỗ hơn là ốc vít để có vẻ ngoài đẹp hơn.
the dowelings were made of hardwood for durability.
các chốt gỗ được làm từ gỗ cứng để tăng độ bền.
after the glue dries, the dowelings will hold everything together.
sau khi keo khô, các chốt gỗ sẽ giữ mọi thứ lại với nhau.
he taught me how to measure for dowelings accurately.
anh ấy đã dạy tôi cách đo chính xác để làm chốt gỗ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay