downgradings

[Mỹ]/daʊnˈɡreɪdɪŋz/
[Anh]/daʊnˈɡreɪdɪŋz/

Dịch

n. sự giảm sút về hương vị hoặc chất lượng; sự xuống cấp trong kinh tế

Cụm từ & Cách kết hợp

system downgrading

Việt Nam dịch thuật

service downgradings

Việt Nam dịch thuật

downgrading security

Việt Nam dịch thuật

downgrading software

Việt Nam dịch thuật

downgrading standards

Việt Nam dịch thuật

multiple downgradings

Việt Nam dịch thuật

quality downgradings

Việt Nam dịch thuật

downgrading process

Việt Nam dịch thuật

recent downgradings

Việt Nam dịch thuật

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay