downinesses assessment
đánh giá độ mềm
downinesses analysis
phân tích độ mềm
downinesses measurement
đo độ mềm
downinesses evaluation
đánh giá độ mềm
downinesses comparison
so sánh độ mềm
downinesses report
báo cáo về độ mềm
downinesses tracking
theo dõi độ mềm
downinesses trends
xu hướng độ mềm
downinesses factors
các yếu tố ảnh hưởng đến độ mềm
downinesses issues
các vấn đề về độ mềm
the downinesses of the baby duck make it look so adorable.
Những phần lông tơ của chú vịt con khiến nó trông thật đáng yêu.
her sweater was soft, with downinesses that felt luxurious.
Chiếc áo len của cô ấy rất mềm mại, với những phần lông tơ mang lại cảm giác sang trọng.
the downinesses of the pillow provide extra comfort while sleeping.
Những phần lông tơ của chiếc gối mang lại sự thoải mái thêm khi ngủ.
he loved the downinesses of the blanket on cold nights.
Anh ấy thích những phần lông tơ của chiếc chăn vào những đêm lạnh.
the downinesses of the chick were a sign of its youth.
Những phần lông tơ của chú chim non là dấu hiệu của tuổi trẻ.
she admired the downinesses of the feathers in the cushion.
Cô ấy ngưỡng mộ những phần lông tơ của lông tơ trong chiếc gối tựa.
the downinesses on the surface of the fabric added a unique texture.
Những phần lông tơ trên bề mặt vải tạo thêm một kết cấu độc đáo.
children often love toys that have downinesses for a softer touch.
Trẻ em thường thích những món đồ chơi có lông tơ để có cảm giác mềm mại hơn.
the downinesses of the clouds made the sky look fluffy.
Những phần lông tơ của những đám mây khiến bầu trời trông xù xì.
she chose a coat with downinesses to keep warm in winter.
Cô ấy chọn một chiếc áo khoác có lông tơ để giữ ấm trong mùa đông.
downinesses assessment
đánh giá độ mềm
downinesses analysis
phân tích độ mềm
downinesses measurement
đo độ mềm
downinesses evaluation
đánh giá độ mềm
downinesses comparison
so sánh độ mềm
downinesses report
báo cáo về độ mềm
downinesses tracking
theo dõi độ mềm
downinesses trends
xu hướng độ mềm
downinesses factors
các yếu tố ảnh hưởng đến độ mềm
downinesses issues
các vấn đề về độ mềm
the downinesses of the baby duck make it look so adorable.
Những phần lông tơ của chú vịt con khiến nó trông thật đáng yêu.
her sweater was soft, with downinesses that felt luxurious.
Chiếc áo len của cô ấy rất mềm mại, với những phần lông tơ mang lại cảm giác sang trọng.
the downinesses of the pillow provide extra comfort while sleeping.
Những phần lông tơ của chiếc gối mang lại sự thoải mái thêm khi ngủ.
he loved the downinesses of the blanket on cold nights.
Anh ấy thích những phần lông tơ của chiếc chăn vào những đêm lạnh.
the downinesses of the chick were a sign of its youth.
Những phần lông tơ của chú chim non là dấu hiệu của tuổi trẻ.
she admired the downinesses of the feathers in the cushion.
Cô ấy ngưỡng mộ những phần lông tơ của lông tơ trong chiếc gối tựa.
the downinesses on the surface of the fabric added a unique texture.
Những phần lông tơ trên bề mặt vải tạo thêm một kết cấu độc đáo.
children often love toys that have downinesses for a softer touch.
Trẻ em thường thích những món đồ chơi có lông tơ để có cảm giác mềm mại hơn.
the downinesses of the clouds made the sky look fluffy.
Những phần lông tơ của những đám mây khiến bầu trời trông xù xì.
she chose a coat with downinesses to keep warm in winter.
Cô ấy chọn một chiếc áo khoác có lông tơ để giữ ấm trong mùa đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay