downland

[Mỹ]/'daʊnlənd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

đồi lăn vùng thấp.
Word Forms
số nhiềudownlands

Câu ví dụ

downland areas grazed by rabbits and sheep.

các khu vực đồi núi được chăn thả bởi thỏ và cừu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay