doxies

[Mỹ]/ˈdɒksiz/
[Anh]/ˈdɑːksiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tình nhân; gái mại dâm; giáo lý tôn giáo

Cụm từ & Cách kết hợp

cute doxies

doxies dễ thương

doxies love

doxies yêu thích

playful doxies

doxies tinh nghịch

happy doxies

doxies hạnh phúc

doxies rule

doxies thống trị

funny doxies

doxies hài hước

adorable doxies

doxies đáng yêu

doxies forever

doxies mãi mãi

loving doxies

doxies yêu thương

doxies unite

doxies đoàn kết

Câu ví dụ

many people love their doxies as family pets.

Nhiều người yêu thích những chú chó dachshund như thú cưng trong gia đình.

doxies are known for their playful and affectionate nature.

Những chú chó dachshund nổi tiếng với tính cách vui tươi và tình cảm.

taking care of doxies requires regular exercise.

Chăm sóc những chú chó dachshund đòi hỏi tập thể dục thường xuyên.

people often dress their doxies in cute outfits.

Mọi người thường xuyên diện cho những chú chó dachshund những bộ quần áo dễ thương.

doxies can be quite stubborn at times.

Những chú chó dachshund có thể khá bướng bỉnh đôi khi.

training doxies can be a fun and rewarding experience.

Huấn luyện những chú chó dachshund có thể là một trải nghiệm thú vị và đáng rewarding.

doxies come in various colors and coat types.

Những chú chó dachshund có nhiều màu sắc và kiểu lông khác nhau.

many doxies enjoy playing fetch in the park.

Nhiều chú chó dachshund thích chơi trò ném bắt trong công viên.

it's important to socialize doxies from a young age.

Điều quan trọng là phải giúp những chú chó dachshund giao tiếp với xã hội từ khi còn nhỏ.

doxies are often referred to as "wiener dogs."

Những chú chó dachshund thường được gọi là "chó viên xúc xích".

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay