draba

[Mỹ]/ˈdrɑːbə/
[Anh]/ˈdrɑːbə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi thực vật có hoa nhỏ, thuộc họ Cải (Brassicaceae), thường được tìm thấy ở các vùng cực và núi cao, có hoa trắng hoặc vàng nhỏ.
Các dạng của từ
số nhiềudrabas

Cụm từ & Cách kết hợp

draba aizoides

Vietnamese_translation

draba verna

Vietnamese_translation

draba muralis

Vietnamese_translation

yellow draba

Vietnamese_translation

alpine draba

Vietnamese_translation

draba species

Vietnamese_translation

snow draba

Vietnamese_translation

rock draba

Vietnamese_translation

cushion draba

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay