legal draftings
bản nháp pháp lý
contract draftings
bản nháp hợp đồng
policy draftings
bản nháp chính sách
report draftings
bản nháp báo cáo
project draftings
bản nháp dự án
technical draftings
bản nháp kỹ thuật
proposal draftings
bản nháp đề xuất
design draftings
bản nháp thiết kế
specification draftings
bản nháp đặc tả
manual draftings
bản nháp hướng dẫn
we are working on the draftings for the new project proposal.
Chúng tôi đang làm việc trên các bản phác thảo cho đề xuất dự án mới.
the draftings were submitted for review last week.
Các bản phác thảo đã được gửi để xem xét vào tuần trước.
she specializes in technical draftings for engineering.
Cô ấy chuyên về các bản phác thảo kỹ thuật cho kỹ thuật.
his draftings often require multiple revisions.
Các bản phác thảo của anh ấy thường yêu cầu nhiều sửa đổi.
they are finalizing the draftings for the contract.
Họ đang hoàn thiện các bản phác thảo cho hợp đồng.
the architect provided detailed draftings for the building.
Kiến trúc sư đã cung cấp các bản phác thảo chi tiết cho tòa nhà.
draftings play a crucial role in the design process.
Các bản phác thảo đóng vai trò quan trọng trong quá trình thiết kế.
we need to improve our draftings to meet the client's expectations.
Chúng ta cần cải thiện các bản phác thảo của mình để đáp ứng mong đợi của khách hàng.
her draftings often inspire innovative ideas.
Các bản phác thảo của cô ấy thường truyền cảm hứng cho những ý tưởng sáng tạo.
the team is collaborating on the draftings for the presentation.
Nhóm đang hợp tác trên các bản phác thảo cho bài thuyết trình.
legal draftings
bản nháp pháp lý
contract draftings
bản nháp hợp đồng
policy draftings
bản nháp chính sách
report draftings
bản nháp báo cáo
project draftings
bản nháp dự án
technical draftings
bản nháp kỹ thuật
proposal draftings
bản nháp đề xuất
design draftings
bản nháp thiết kế
specification draftings
bản nháp đặc tả
manual draftings
bản nháp hướng dẫn
we are working on the draftings for the new project proposal.
Chúng tôi đang làm việc trên các bản phác thảo cho đề xuất dự án mới.
the draftings were submitted for review last week.
Các bản phác thảo đã được gửi để xem xét vào tuần trước.
she specializes in technical draftings for engineering.
Cô ấy chuyên về các bản phác thảo kỹ thuật cho kỹ thuật.
his draftings often require multiple revisions.
Các bản phác thảo của anh ấy thường yêu cầu nhiều sửa đổi.
they are finalizing the draftings for the contract.
Họ đang hoàn thiện các bản phác thảo cho hợp đồng.
the architect provided detailed draftings for the building.
Kiến trúc sư đã cung cấp các bản phác thảo chi tiết cho tòa nhà.
draftings play a crucial role in the design process.
Các bản phác thảo đóng vai trò quan trọng trong quá trình thiết kế.
we need to improve our draftings to meet the client's expectations.
Chúng ta cần cải thiện các bản phác thảo của mình để đáp ứng mong đợi của khách hàng.
her draftings often inspire innovative ideas.
Các bản phác thảo của cô ấy thường truyền cảm hứng cho những ý tưởng sáng tạo.
the team is collaborating on the draftings for the presentation.
Nhóm đang hợp tác trên các bản phác thảo cho bài thuyết trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay