excellent draftsmanships
bản phác thảo xuất sắc
fine draftsmanships
bản phác thảo tinh tế
digital draftsmanships
bản phác thảo kỹ thuật số
traditional draftsmanships
bản phác thảo truyền thống
artistic draftsmanships
bản phác thảo nghệ thuật
technical draftsmanships
bản phác thảo kỹ thuật
precise draftsmanships
bản phác thảo chính xác
skilled draftsmanships
bản phác thảo có kỹ năng
creative draftsmanships
bản phác thảo sáng tạo
professional draftsmanships
bản phác thảo chuyên nghiệp
his draftsmanships were praised by all the critics.
bản phác thảo của anh ấy đã được tất cả các nhà phê bình ca ngợi.
she improved her draftsmanships through constant practice.
cô ấy đã cải thiện bản phác thảo của mình thông qua luyện tập liên tục.
the architect's draftsmanships brought his vision to life.
bản phác thảo của kiến trúc sư đã giúp hiện thực hóa tầm nhìn của anh ấy.
draftsmanships are essential for creating detailed technical drawings.
bản phác thảo là điều cần thiết để tạo ra các bản vẽ kỹ thuật chi tiết.
his draftsmanships reflect a deep understanding of perspective.
bản phác thảo của anh ấy thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về phối cảnh.
many artists focus on improving their draftsmanships early in their careers.
nhiều nghệ sĩ tập trung vào việc cải thiện bản phác thảo của họ ngay từ đầu sự nghiệp.
draftsmanships can vary significantly between different art styles.
bản phác thảo có thể khác nhau đáng kể giữa các phong cách nghệ thuật khác nhau.
he showcased his draftsmanships in the annual art exhibition.
anh ấy đã trưng bày bản phác thảo của mình tại triển lãm nghệ thuật hàng năm.
her draftsmanships won her a scholarship to the art school.
bản phác thảo của cô ấy đã giúp cô ấy giành được học bổng vào trường nghệ thuật.
learning the basics of draftsmanships is crucial for aspiring designers.
học những kiến thức cơ bản về bản phác thảo là điều quan trọng đối với các nhà thiết kế đầy tham vọng.
excellent draftsmanships
bản phác thảo xuất sắc
fine draftsmanships
bản phác thảo tinh tế
digital draftsmanships
bản phác thảo kỹ thuật số
traditional draftsmanships
bản phác thảo truyền thống
artistic draftsmanships
bản phác thảo nghệ thuật
technical draftsmanships
bản phác thảo kỹ thuật
precise draftsmanships
bản phác thảo chính xác
skilled draftsmanships
bản phác thảo có kỹ năng
creative draftsmanships
bản phác thảo sáng tạo
professional draftsmanships
bản phác thảo chuyên nghiệp
his draftsmanships were praised by all the critics.
bản phác thảo của anh ấy đã được tất cả các nhà phê bình ca ngợi.
she improved her draftsmanships through constant practice.
cô ấy đã cải thiện bản phác thảo của mình thông qua luyện tập liên tục.
the architect's draftsmanships brought his vision to life.
bản phác thảo của kiến trúc sư đã giúp hiện thực hóa tầm nhìn của anh ấy.
draftsmanships are essential for creating detailed technical drawings.
bản phác thảo là điều cần thiết để tạo ra các bản vẽ kỹ thuật chi tiết.
his draftsmanships reflect a deep understanding of perspective.
bản phác thảo của anh ấy thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về phối cảnh.
many artists focus on improving their draftsmanships early in their careers.
nhiều nghệ sĩ tập trung vào việc cải thiện bản phác thảo của họ ngay từ đầu sự nghiệp.
draftsmanships can vary significantly between different art styles.
bản phác thảo có thể khác nhau đáng kể giữa các phong cách nghệ thuật khác nhau.
he showcased his draftsmanships in the annual art exhibition.
anh ấy đã trưng bày bản phác thảo của mình tại triển lãm nghệ thuật hàng năm.
her draftsmanships won her a scholarship to the art school.
bản phác thảo của cô ấy đã giúp cô ấy giành được học bổng vào trường nghệ thuật.
learning the basics of draftsmanships is crucial for aspiring designers.
học những kiến thức cơ bản về bản phác thảo là điều quan trọng đối với các nhà thiết kế đầy tham vọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay