dragonriders

[Mỹ]/ˈdræɡənˌraɪdəz/
[Anh]/ˈdræɡənˌraɪdərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người cưỡi rồng, đặc biệt là trong bối cảnh tưởng tượng.

Cụm từ & Cách kết hợp

brave dragonriders

Vietnamese_translation

dragonrider's duty

Vietnamese_translation

become a dragonrider

Vietnamese_translation

elite dragonriders

Vietnamese_translation

young dragonrider

Vietnamese_translation

skilled dragonriders

Vietnamese_translation

last dragonrider

Vietnamese_translation

dragonriders fly

Vietnamese_translation

legendary dragonriders

Vietnamese_translation

dragonriders attacked

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the dragonriders protected the kingdom from threats.

Người cưỡi rồng đã bảo vệ vương quốc khỏi các mối đe dọa.

young dragonriders trained hard to master their dragons.

Người cưỡi rồng trẻ tập luyện chăm chỉ để chinh phục những con rồng của họ.

the legendary dragonriders were celebrated throughout the land.

Người cưỡi rồng huyền thoại được tôn vinh khắp đất nước.

dragonriders and their dragons shared a powerful bond.

Người cưỡi rồng và những con rồng của họ chia sẻ một mối liên kết mạnh mẽ.

the dragonriders gathered at the academy for the ceremony.

Người cưỡi rồng tập trung tại học viện cho lễ nghi.

brave dragonriders flew into battle against the enemy.

Người cưỡi rồng dũng cảm bay vào trận chiến chống lại kẻ thù.

the dragonriders guild maintained peace in the realm.

Hội người cưỡi rồng duy trì hòa bình trong lãnh địa.

experienced dragonriders taught the newcomers valuable lessons.

Người cưỡi rồng có kinh nghiệm dạy cho những người mới đến những bài học quý giá.

the dragonriders prepared for the annual flight competition.

Người cưỡi rồng chuẩn bị cho cuộc thi bay hàng năm.

dragonriders from different clans united to face the danger.

Người cưỡi rồng từ các bộ lạc khác nhau đoàn kết để đối mặt với nguy hiểm.

the wise dragonriders consulted with the ancient spirits.

Người cưỡi rồng khôn ngoan tham vấn với các tinh linh cổ xưa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay