dragoons

[Mỹ]/drəˈɡuːnz/
[Anh]/drəˈɡunz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kỵ binh
v. buộc ai đó phải làm điều gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

royal dragoons

kỵ binh hoàng gia

light dragoons

kỵ binh nhẹ

dragoons charge

kỵ binh xông pha

dragoons regiment

đội kỵ binh

dragoons troop

đội kỵ binh

dragoons cavalry

kỵ binh

dragoons corps

đoàn kỵ binh

dragoons brigade

brigade kỵ binh

dragoons history

lịch sử kỵ binh

dragoons uniform

đồng phục kỵ binh

Câu ví dụ

the dragoons were deployed to maintain order in the city.

các kỵ binh được triển khai để duy trì trật tự trong thành phố.

during the battle, the dragoons charged forward bravely.

trong trận chiến, các kỵ binh xông lên phía trước một cách dũng cảm.

the history of the dragoons is fascinating and complex.

lịch sử của các kỵ binh là một điều thú vị và phức tạp.

dragoons were known for their speed and agility on horseback.

các kỵ binh nổi tiếng với tốc độ và sự nhanh nhẹn khi cưỡi ngựa.

many countries have used dragoons in their military forces.

nhiều quốc gia đã sử dụng kỵ binh trong lực lượng quân sự của họ.

the dragoons practiced their maneuvers every morning.

các kỵ binh tập luyện các động tác của họ mỗi buổi sáng.

in the parade, the dragoons displayed their impressive uniforms.

trong cuộc diễu hành, các kỵ binh trưng bày bộ đồng phục ấn tượng của họ.

legends of the dragoons are passed down through generations.

những câu chuyện về các kỵ binh được truyền lại qua nhiều thế hệ.

the dragoons were often the first to engage in combat.

các kỵ binh thường là những người đầu tiên tham gia vào chiến đấu.

many stories feature heroic dragoons in battle.

nhiều câu chuyện có các kỵ binh dũng cảm trong trận chiến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay