kitchen drainboards
bồn rửa nhà bếp
stainless drainboards
bồn rửa bằng thép không gỉ
plastic drainboards
bồn rửa bằng nhựa
drainboards design
thiết kế bồn rửa
drainboards installation
lắp đặt bồn rửa
drainboards cleaning
vệ sinh bồn rửa
drainboards materials
vật liệu bồn rửa
drainboards accessories
phụ kiện bồn rửa
drainboards options
tùy chọn bồn rửa
drainboards features
tính năng của bồn rửa
the kitchen has two drainboards for drying dishes.
nhà bếp có hai máng rãnh để phơi bát đĩa.
make sure the drainboards are clean before use.
hãy chắc chắn rằng các máng rãnh sạch sẽ trước khi sử dụng.
she placed the clean plates on the drainboards.
cô ấy đặt những đĩa sạch lên máng rãnh.
drainboards help keep the countertop dry.
các máng rãnh giúp giữ cho mặt bàn bếp khô.
we need to buy new drainboards for the kitchen.
chúng ta cần mua máng rãnh mới cho nhà bếp.
after washing, i always use the drainboards.
sau khi rửa, tôi luôn sử dụng máng rãnh.
the drainboards are made of stainless steel.
các máng rãnh được làm bằng thép không gỉ.
she organized the drainboards to maximize space.
cô ấy sắp xếp các máng rãnh để tối đa hóa không gian.
drainboards can be attached to the sink for convenience.
các máng rãnh có thể được gắn vào bồn rửa để tiện lợi.
he prefers using drainboards over towels for drying.
anh ấy thích sử dụng máng rãnh hơn khăn để phơi.
kitchen drainboards
bồn rửa nhà bếp
stainless drainboards
bồn rửa bằng thép không gỉ
plastic drainboards
bồn rửa bằng nhựa
drainboards design
thiết kế bồn rửa
drainboards installation
lắp đặt bồn rửa
drainboards cleaning
vệ sinh bồn rửa
drainboards materials
vật liệu bồn rửa
drainboards accessories
phụ kiện bồn rửa
drainboards options
tùy chọn bồn rửa
drainboards features
tính năng của bồn rửa
the kitchen has two drainboards for drying dishes.
nhà bếp có hai máng rãnh để phơi bát đĩa.
make sure the drainboards are clean before use.
hãy chắc chắn rằng các máng rãnh sạch sẽ trước khi sử dụng.
she placed the clean plates on the drainboards.
cô ấy đặt những đĩa sạch lên máng rãnh.
drainboards help keep the countertop dry.
các máng rãnh giúp giữ cho mặt bàn bếp khô.
we need to buy new drainboards for the kitchen.
chúng ta cần mua máng rãnh mới cho nhà bếp.
after washing, i always use the drainboards.
sau khi rửa, tôi luôn sử dụng máng rãnh.
the drainboards are made of stainless steel.
các máng rãnh được làm bằng thép không gỉ.
she organized the drainboards to maximize space.
cô ấy sắp xếp các máng rãnh để tối đa hóa không gian.
drainboards can be attached to the sink for convenience.
các máng rãnh có thể được gắn vào bồn rửa để tiện lợi.
he prefers using drainboards over towels for drying.
anh ấy thích sử dụng máng rãnh hơn khăn để phơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay