draincock

[Mỹ]/ˈdreɪnˌkɒk/
[Anh]/ˈdreɪnˌkɑːk/

Dịch

n. van xả; van xả nước; van xả khí; van xả áp suất
Các dạng của từ
số nhiềudraincocks

Cụm từ & Cách kết hợp

draincock valve

van xả nước

draincock leaks

van xả nước rò rỉ

draincock blocked

van xả nước bị tắc

draincock opened

van xả nước đã mở

draincock closed

van xả nước đã đóng

draincock fitting

phụ kiện van xả nước

main draincock

van xả chính

draincock stuck

van xả nước bị kẹt

draincock replacement

thay thế van xả nước

Câu ví dụ

the plumber replaced the faulty draincock on the heating boiler yesterday.

Người thợ lắp đặt đã thay thế van xả bị hỏng trên bình nước nóng vào hôm qua.

you should open the draincock to drain the water from the tank.

Bạn nên mở van xả để xả nước ra khỏi bể chứa.

the draincock valve is located at the bottom of the system.

Van xả được đặt ở phía dưới hệ thống.

check if the draincock is properly closed before refilling the system.

Kiểm tra xem van xả đã đóng chặt trước khi bơm nước vào hệ thống.

a leaking draincock can cause significant water damage.

Một van xả rò rỉ có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng về nước.

the draincock handle turns smoothly when opened correctly.

Tay cầm van xả sẽ quay trơn tru khi mở đúng cách.

we need to bleed the draincock to remove air from the system.

Chúng ta cần xả khí từ van xả để loại bỏ không khí khỏi hệ thống.

regular draincock maintenance prevents rust and corrosion.

Bảo trì định kỳ van xả giúp ngăn ngừa gỉ sét và ăn mòn.

the draincock connection needs to be sealed with plumber's tape.

Khớp nối của van xả cần được bịt kín bằng băng dính của thợ mộc.

turn off the draincock after completing the drainage process.

Tắt van xả sau khi hoàn thành quá trình xả nước.

the old draincock was corroded and needed immediate replacement.

Van xả cũ đã bị ăn mòn và cần được thay thế ngay lập tức.

always use a wrench to tighten the draincock securely.

Luôn sử dụng cờ lê để siết chặt van xả một cách chắc chắn.

the draincock is essential for winterizing the boiler system.

Van xả là cần thiết để bảo vệ hệ thống lò sưởi trong mùa đông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay