drainfield

[Mỹ]/[ˈdreɪnfɪːld]/
[Anh]/[ˈdreɪnˌfild]/

Dịch

n. Một khu đất nơi chất thải sinh hoạt được thải ra từ bể chứa chất thải; một khu đất được sử dụng để thoát nước.

Cụm từ & Cách kết hợp

drainfield issues

vấn đề hệ thống thoát nước

repair drainfield

sửa chữa hệ thống thoát nước

drainfield system

hệ thống thoát nước

new drainfield

hệ thống thoát nước mới

drainfield failure

sự cố hệ thống thoát nước

maintaining drainfield

vận hành hệ thống thoát nước

drainfield location

vị trí hệ thống thoát nước

drainfield design

thiết kế hệ thống thoát nước

drainfield capacity

năng lực hệ thống thoát nước

drainfield overflow

tràn hệ thống thoát nước

Câu ví dụ

the drainfield was saturated after the heavy rains.

Người ta đã bão lớn, hệ thống thoát nước đã bị ngập nước.

we need to inspect the drainfield for any signs of failure.

Chúng ta cần kiểm tra hệ thống thoát nước để phát hiện bất kỳ dấu hiệu nào của sự cố.

a failing drainfield can contaminate the groundwater.

Một hệ thống thoát nước bị hỏng có thể làm ô nhiễm nước ngầm.

proper drainfield maintenance extends its lifespan.

Vệ sinh hệ thống thoát nước đúng cách giúp kéo dài tuổi thọ của nó.

the new house has a well-designed drainfield system.

Căn nhà mới có hệ thống thoát nước được thiết kế tốt.

we installed a new drainfield to handle the increased wastewater.

Chúng ta đã lắp đặt một hệ thống thoát nước mới để xử lý lượng nước thải tăng lên.

the drainfield location must comply with local regulations.

Vị trí hệ thống thoát nước phải tuân thủ các quy định địa phương.

tree roots can damage a drainfield, causing problems.

Các rễ cây có thể làm hỏng hệ thống thoát nước, gây ra các vấn đề.

regular pumping prevents drainfield overload and backups.

Vệ sinh định kỳ giúp ngăn ngừa hệ thống thoát nước bị quá tải và tràn ngược.

the drainfield's soil type affects its efficiency.

Loại đất của hệ thống thoát nước ảnh hưởng đến hiệu suất của nó.

we are repairing the drainfield to prevent sewage leaks.

Chúng ta đang sửa chữa hệ thống thoát nước để ngăn chặn rò rỉ nước thải.

the drainfield is a crucial part of the septic system.

Hệ thống thoát nước là một phần quan trọng của hệ thống xử lý nước thải.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay