drainplugs

[Mỹ]/ˈdreɪnplʌɡz/
[Anh]/ˈdreɪnplʌɡz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của drainplug; các nắp hoặc miếng bít dùng để xả chất lỏng khỏi một vật chứa.

Cụm từ & Cách kết hợp

check the drainplugs

kiểm tra nắp xả

drainplugs are loose

nắp xả lỏng

tighten the drainplugs

siết chặt nắp xả

replace the drainplugs

thay thế nắp xả

drainplugs missing

nắp xả bị thiếu

clean the drainplugs

vệ sinh nắp xả

drainplugs need maintenance

nắp xả cần bảo trì

inspect drainplugs

kiểm tra nắp xả

drainplugs installation

lắp đặt nắp xả

faulty drainplugs

nắp xả bị lỗi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay