drainvalve

[Mỹ]/ˈdreɪn vælv/
[Anh]/ˈdreɪn vælv/

Dịch

n. van xả; van xả; van xả; van xả
Các dạng của từ
số nhiềudrainvalves

Cụm từ & Cách kết hợp

drainvalve leak

thoát nước rò rỉ

drainvalve closed

van thoát nước đóng

drainvalve open

van thoát nước mở

drainvalve blocked

van thoát nước bị tắc

the drainvalve

van thoát nước

drainvalve repair

sửa chữa van thoát nước

drainvalve maintenance

bảo trì van thoát nước

drainvalve failure

sự cố van thoát nước

drainvalve replacement

thay thế van thoát nước

drainvalve inspection

kiểm tra van thoát nước

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay