drapers

[Mỹ]/ˈdreɪpəz/
[Anh]/ˈdreɪpərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhà bán buôn hoặc bán lẻ vải và quần áo

Cụm từ & Cách kết hợp

drapers shop

cửa hàng bán vải

drapers fabric

vải của nhà Draper

drapers store

cửa hàng của Draper

drapers supply

nguồn cung ứng của Draper

drapers goods

hàng hóa của Draper

drapers market

chợ của Draper

drapers accessories

phụ kiện của Draper

drapers collection

bộ sưu tập của Draper

drapers warehouse

kho của Draper

drapers exhibition

triển lãm của Draper

Câu ví dụ

drapers often sell a variety of fabrics.

Các nhà bán vải thường bán nhiều loại vải khác nhau.

the drapers displayed their latest collection at the fashion show.

Những người bán vải đã trưng bày bộ sưu tập mới nhất của họ tại buổi trình diễn thời trang.

many drapers offer custom tailoring services.

Nhiều người bán vải cung cấp dịch vụ may đo theo yêu cầu.

she visited the drapers to choose fabric for her dress.

Cô ấy đã đến thăm cửa hàng bán vải để chọn vải cho chiếc váy của mình.

the drapers are known for their high-quality materials.

Những người bán vải nổi tiếng với chất liệu cao cấp của họ.

local drapers often collaborate with designers.

Các cửa hàng bán vải địa phương thường hợp tác với các nhà thiết kế.

he learned the trade working in his family's drapers shop.

Anh ấy học nghề bằng cách làm việc trong cửa hàng bán vải của gia đình.

the drapers had a sale on upholstery fabrics.

Những người bán vải có giảm giá vải bọc đồ nội thất.

she found the perfect silk at the local drapers.

Cô ấy đã tìm thấy lụa hoàn hảo tại cửa hàng bán vải địa phương.

drapers play a crucial role in the fashion industry.

Những người bán vải đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp thời trang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay