heavy drays
xe tải nặng
horse drays
xe tải kéo bằng ngựa
drays loaded
xe tải đang chất hàng
drays moving
xe tải đang di chuyển
empty drays
xe tải trống
drays transport
vận chuyển bằng xe tải
drays delivery
giao hàng bằng xe tải
drays parking
đỗ xe tải
drays unloading
dỡ hàng từ xe tải
drays collection
thu gom xe tải
drays are often used for transporting heavy goods.
Những xe đẩy thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa nặng.
the company invested in new drays to improve efficiency.
Công ty đã đầu tư vào những xe đẩy mới để cải thiện hiệu quả.
farmers rely on drays to move their produce to market.
Những người nông dân dựa vào xe đẩy để chuyển sản phẩm của họ ra thị trường.
drays can be pulled by horses or other animals.
Xe đẩy có thể được kéo bởi ngựa hoặc các động vật khác.
in the past, drays were essential for city deliveries.
Trong quá khứ, xe đẩy rất cần thiết cho việc giao hàng trong thành phố.
he drove the drays through the narrow streets of the town.
Anh ta lái xe đẩy qua những con phố hẹp của thị trấn.
drays are a common sight at agricultural fairs.
Xe đẩy là một cảnh thường thấy tại các hội chợ nông nghiệp.
they decorated the drays for the parade.
Họ đã trang trí xe đẩy cho cuộc diễu hành.
using drays reduces the need for modern vehicles.
Việc sử dụng xe đẩy làm giảm sự cần thiết của các phương tiện hiện đại.
drays have been part of transportation history for centuries.
Xe đẩy đã là một phần của lịch sử vận tải trong nhiều thế kỷ.
heavy drays
xe tải nặng
horse drays
xe tải kéo bằng ngựa
drays loaded
xe tải đang chất hàng
drays moving
xe tải đang di chuyển
empty drays
xe tải trống
drays transport
vận chuyển bằng xe tải
drays delivery
giao hàng bằng xe tải
drays parking
đỗ xe tải
drays unloading
dỡ hàng từ xe tải
drays collection
thu gom xe tải
drays are often used for transporting heavy goods.
Những xe đẩy thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa nặng.
the company invested in new drays to improve efficiency.
Công ty đã đầu tư vào những xe đẩy mới để cải thiện hiệu quả.
farmers rely on drays to move their produce to market.
Những người nông dân dựa vào xe đẩy để chuyển sản phẩm của họ ra thị trường.
drays can be pulled by horses or other animals.
Xe đẩy có thể được kéo bởi ngựa hoặc các động vật khác.
in the past, drays were essential for city deliveries.
Trong quá khứ, xe đẩy rất cần thiết cho việc giao hàng trong thành phố.
he drove the drays through the narrow streets of the town.
Anh ta lái xe đẩy qua những con phố hẹp của thị trấn.
drays are a common sight at agricultural fairs.
Xe đẩy là một cảnh thường thấy tại các hội chợ nông nghiệp.
they decorated the drays for the parade.
Họ đã trang trí xe đẩy cho cuộc diễu hành.
using drays reduces the need for modern vehicles.
Việc sử dụng xe đẩy làm giảm sự cần thiết của các phương tiện hiện đại.
drays have been part of transportation history for centuries.
Xe đẩy đã là một phần của lịch sử vận tải trong nhiều thế kỷ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay