dreidel

[Mỹ]/ˈdreɪdəl/
[Anh]/ˈdreɪdəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con quay truyền thống có bốn mặt được sử dụng trong lễ hội Do Thái Hanukkah, thường dùng cho các trò chơi cờ bạc.

Cụm từ & Cách kết hợp

spin the dreidel

xoay con dreidel

dreidel game

trò chơi dreidel

dreidel time

thời gian chơi dreidel

play dreidel

chơi dreidel

dreidel night

đêm chơi dreidel

dreidel fun

vui chơi dreidel

dreidel tradition

truyền thống dreidel

dreidel party

tiệc chơi dreidel

dreidel song

bài hát về dreidel

dreidel spinning

xoay dreidel

Câu ví dụ

during hanukkah, we play with a dreidel.

Trong Hanukkah, chúng tôi chơi với một dreidel.

the dreidel has four sides, each marked with a letter.

Dreidel có bốn mặt, mỗi mặt được đánh dấu bằng một chữ cái.

children love to spin the dreidel for chocolate coins.

Trẻ em thích quay dreidel để lấy những đồng tiền sô cô la.

we learned how to play dreidel at the community center.

Chúng tôi đã học cách chơi dreidel tại trung tâm cộng đồng.

the dreidel game is a fun tradition during the festival.

Trò chơi dreidel là một truyền thống thú vị trong suốt lễ hội.

each letter on the dreidel represents a different outcome.

Mỗi chữ cái trên dreidel đại diện cho một kết quả khác nhau.

we gathered around the table to play dreidel together.

Chúng tôi tụ tập quanh bàn để chơi dreidel cùng nhau.

the dreidel spins quickly when you give it a good flick.

Dreidel quay nhanh chóng khi bạn xoay nó một cách tốt.

my family has a special dreidel that we use every year.

Gia đình tôi có một chiếc dreidel đặc biệt mà chúng tôi sử dụng hàng năm.

winning at dreidel brings excitement and laughter.

Thắng dreidel mang lại sự phấn khích và tiếng cười.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay