dreys

[Mỹ]/drei/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tổ sóc

Cụm từ & Cách kết hợp

squirrel drey

hang sóc

nesting drey

hang làm tổ

abandoned drey

hang bỏ hoang

hidden drey

hang ẩn

leafy drey

hang lá

camouflaged drey

hang ngụy trang

winter drey

hang mùa đông

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay