driveages

[Mỹ]/ˈdraɪvɪdʒɪz/
[Anh]/ˈdraɪvɪdʒɪz/

Dịch

n. tuổi lái xe; kinh nghiệm lái xe (số năm đã lái xe)

Cụm từ & Cách kết hợp

long driveages

những chuyến đi dài

daily driveages

những chuyến đi hàng ngày

late night driveages

những chuyến đi khuya

enjoy driveages

thưởng thức chuyến đi

smooth driveages

những chuyến đi mượt mà

winter driveages

những chuyến đi mùa đông

road trip driveages

chuyến đi dã ngoại

early morning driveages

những chuyến đi sáng sớm

safe driveages

những chuyến đi an toàn

scenic driveages

những chuyến đi phong cảnh đẹp

Câu ví dụ

the minimum driving age in this country is sixteen years old.

Độ tuổi lái xe tối thiểu ở nước này là mười sáu tuổi.

many states are considering raising the driving age to eighteen.

Nhiều bang đang cân nhắc nâng độ tuổi lái xe lên mười tám tuổi.

parents often worry about their teenagers reaching driving age.

Cha mẹ thường lo lắng khi con cái họ đạt độ tuổi được phép lái xe.

the driving age should be determined by maturity, not just numbers.

Độ tuổi lái xe nên được xác định dựa trên sự chín chắn, chứ không chỉ là con số.

some experts argue that the driving age should be lowered for rural areas.

Một số chuyên gia cho rằng độ tuổi lái xe nên được hạ thấp ở các khu vực nông thôn.

driving age laws vary significantly from one state to another.

Các luật về độ tuổi lái xe thay đổi đáng kể từ bang này sang bang khác.

the debate about the appropriate driving age continues nationwide.

Tranh luận về độ tuổi lái xe phù hợp vẫn tiếp diễn trên toàn quốc.

teenagers eagerly anticipate reaching the legal driving age.

Thanh thiếu niên háo hức chờ đợi đến tuổi được phép lái xe theo luật.

the driving age has been a controversial topic for decades.

Độ tuổi lái xe đã là một chủ đề gây tranh cãi trong nhiều thập kỷ.

many safety advocates want to increase the minimum driving age.

Nhiều nhà vận động an toàn muốn tăng độ tuổi lái xe tối thiểu.

some countries have a much lower driving age than others.

Một số quốc gia có độ tuổi lái xe thấp hơn nhiều so với các nước khác.

research shows that older drivers have lower accident rates than the minimum driving age group.

Nghiên cứu cho thấy tài xế lớn tuổi có tỷ lệ tai nạn thấp hơn so với nhóm người ở độ tuổi lái xe tối thiểu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay