drivelled on
uyên bài dài dòng
drivelled away
tan dần
drivelled out
hao hước
drivelled nonsense
nói nhảm nhí
drivelled thoughts
suy nghĩ dài dòng
drivelled speech
nói lan man
drivelled ideas
ý tưởng dài dòng
drivelled comments
bình luận dài dòng
drivelled chatter
tám nhảm
drivelled story
truyện dài dòng
he drivelled on about his vacation for hours.
anh ta cứ thao thao bất tuyệt về kỳ nghỉ của mình trong nhiều giờ.
don't just drivelled; make your point clear.
đừng chỉ thao thao bất tuyệt; hãy làm cho điểm của bạn rõ ràng.
she drivelled about the latest gossip in town.
cô ấy cứ thao thao bất tuyệt về những tin đồn mới nhất trong thị trấn.
he tends to drivelled when he's nervous.
anh ta thường xuyên thao thao bất tuyệt khi anh ấy lo lắng.
the politician drivelled during the press conference.
nhà chính trị đó cứ thao thao bất tuyệt trong cuộc họp báo.
stop drivelled and get to the point!
dừng lại việc thao thao bất tuyệt và đi vào trọng tâm!
she was drivelled by her excitement at the concert.
cô ấy bị cuốn theo sự phấn khích của mình tại buổi hòa nhạc.
his speech was filled with drivelled and nonsense.
bài phát biểu của anh ta tràn ngập những lời lẽ vô nghĩa và vô căn cứ.
they drivelled about trivial matters instead of focusing on the issue.
họ cứ thao thao bất tuyệt về những vấn đề vặt vãnh thay vì tập trung vào vấn đề.
during the meeting, he drivelled endlessly about his ideas.
trong cuộc họp, anh ta cứ thao thao bất tuyệt về những ý tưởng của mình.
drivelled on
uyên bài dài dòng
drivelled away
tan dần
drivelled out
hao hước
drivelled nonsense
nói nhảm nhí
drivelled thoughts
suy nghĩ dài dòng
drivelled speech
nói lan man
drivelled ideas
ý tưởng dài dòng
drivelled comments
bình luận dài dòng
drivelled chatter
tám nhảm
drivelled story
truyện dài dòng
he drivelled on about his vacation for hours.
anh ta cứ thao thao bất tuyệt về kỳ nghỉ của mình trong nhiều giờ.
don't just drivelled; make your point clear.
đừng chỉ thao thao bất tuyệt; hãy làm cho điểm của bạn rõ ràng.
she drivelled about the latest gossip in town.
cô ấy cứ thao thao bất tuyệt về những tin đồn mới nhất trong thị trấn.
he tends to drivelled when he's nervous.
anh ta thường xuyên thao thao bất tuyệt khi anh ấy lo lắng.
the politician drivelled during the press conference.
nhà chính trị đó cứ thao thao bất tuyệt trong cuộc họp báo.
stop drivelled and get to the point!
dừng lại việc thao thao bất tuyệt và đi vào trọng tâm!
she was drivelled by her excitement at the concert.
cô ấy bị cuốn theo sự phấn khích của mình tại buổi hòa nhạc.
his speech was filled with drivelled and nonsense.
bài phát biểu của anh ta tràn ngập những lời lẽ vô nghĩa và vô căn cứ.
they drivelled about trivial matters instead of focusing on the issue.
họ cứ thao thao bất tuyệt về những vấn đề vặt vãnh thay vì tập trung vào vấn đề.
during the meeting, he drivelled endlessly about his ideas.
trong cuộc họp, anh ta cứ thao thao bất tuyệt về những ý tưởng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay