drogue chute
dây thả
drogue buoy
phao thả
drogue system
hệ thống thả
drogue parachute
dây dù
drogue device
thiết bị thả
drogue deployment
triển khai thả
drogue anchor
neo thả
drogue line
dây thả
drogue recovery
thu hồi dây thả
drogue operation
vận hành dây thả
the aircraft deployed a drogues during the flight test.
máy bay đã triển khai các dù dây trong quá trình thử nghiệm bay.
he used a drogues to stabilize the descent.
anh ta đã sử dụng các dù dây để ổn định quá trình hạ cánh.
the drogues helped slow down the vehicle.
các dù dây đã giúp làm chậm tốc độ của phương tiện.
they attached a drogues to the parachute for better control.
họ gắn một dù dây vào dù để có khả năng điều khiển tốt hơn.
during the mission, the drogues were essential for safety.
trong suốt nhiệm vụ, các dù dây rất quan trọng cho sự an toàn.
the drogues deployed automatically at a certain altitude.
các dù dây tự động triển khai ở một độ cao nhất định.
using drogues can enhance the stability of the descent.
việc sử dụng các dù dây có thể tăng cường sự ổn định của quá trình hạ cánh.
the team tested different types of drogues.
nhóm đã thử nghiệm các loại dù dây khác nhau.
they monitored the performance of the drogues throughout the flight.
họ đã theo dõi hiệu suất của các dù dây trong suốt chuyến bay.
in adverse weather, the drogues provided extra support.
trong điều kiện thời tiết bất lợi, các dù dây cung cấp thêm hỗ trợ.
drogue chute
dây thả
drogue buoy
phao thả
drogue system
hệ thống thả
drogue parachute
dây dù
drogue device
thiết bị thả
drogue deployment
triển khai thả
drogue anchor
neo thả
drogue line
dây thả
drogue recovery
thu hồi dây thả
drogue operation
vận hành dây thả
the aircraft deployed a drogues during the flight test.
máy bay đã triển khai các dù dây trong quá trình thử nghiệm bay.
he used a drogues to stabilize the descent.
anh ta đã sử dụng các dù dây để ổn định quá trình hạ cánh.
the drogues helped slow down the vehicle.
các dù dây đã giúp làm chậm tốc độ của phương tiện.
they attached a drogues to the parachute for better control.
họ gắn một dù dây vào dù để có khả năng điều khiển tốt hơn.
during the mission, the drogues were essential for safety.
trong suốt nhiệm vụ, các dù dây rất quan trọng cho sự an toàn.
the drogues deployed automatically at a certain altitude.
các dù dây tự động triển khai ở một độ cao nhất định.
using drogues can enhance the stability of the descent.
việc sử dụng các dù dây có thể tăng cường sự ổn định của quá trình hạ cánh.
the team tested different types of drogues.
nhóm đã thử nghiệm các loại dù dây khác nhau.
they monitored the performance of the drogues throughout the flight.
họ đã theo dõi hiệu suất của các dù dây trong suốt chuyến bay.
in adverse weather, the drogues provided extra support.
trong điều kiện thời tiết bất lợi, các dù dây cung cấp thêm hỗ trợ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay