drogues

[Mỹ]/drəʊg/
[Anh]/droʊg/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thiết bị được sử dụng để đo hướng gió hoặc như một phao; một chỉ báo hướng gió hoặc phao

Cụm từ & Cách kết hợp

drogue chute

dây thả

drogue buoy

phao thả

drogue system

hệ thống thả

drogue parachute

dây dù

drogue device

thiết bị thả

drogue deployment

triển khai thả

drogue anchor

neo thả

drogue line

dây thả

drogue recovery

thu hồi dây thả

drogue operation

vận hành dây thả

Câu ví dụ

the aircraft deployed a drogues during the flight test.

máy bay đã triển khai các dù dây trong quá trình thử nghiệm bay.

he used a drogues to stabilize the descent.

anh ta đã sử dụng các dù dây để ổn định quá trình hạ cánh.

the drogues helped slow down the vehicle.

các dù dây đã giúp làm chậm tốc độ của phương tiện.

they attached a drogues to the parachute for better control.

họ gắn một dù dây vào dù để có khả năng điều khiển tốt hơn.

during the mission, the drogues were essential for safety.

trong suốt nhiệm vụ, các dù dây rất quan trọng cho sự an toàn.

the drogues deployed automatically at a certain altitude.

các dù dây tự động triển khai ở một độ cao nhất định.

using drogues can enhance the stability of the descent.

việc sử dụng các dù dây có thể tăng cường sự ổn định của quá trình hạ cánh.

the team tested different types of drogues.

nhóm đã thử nghiệm các loại dù dây khác nhau.

they monitored the performance of the drogues throughout the flight.

họ đã theo dõi hiệu suất của các dù dây trong suốt chuyến bay.

in adverse weather, the drogues provided extra support.

trong điều kiện thời tiết bất lợi, các dù dây cung cấp thêm hỗ trợ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay