dronings

[Mỹ]/ˈdrəʊnɪŋz/
[Anh]/ˈdroʊnɪŋz/

Dịch

adj. âm thanh thấp, đơn điệu; tiếng vo ve
v. phát ra âm thanh vo ve; nói một cách đơn điệu; nhàn rỗi; tiến hành một cách tẻ nhạt

Cụm từ & Cách kết hợp

dronings on

dronings bật lên

dronings sound

dronings nghe

dronings echo

dronings vang vọng

dronings fade

dronings mờ dần

dronings fill

dronings lấp đầy

dronings persist

dronings tồn tại

dronings cease

dronings dừng lại

dronings rise

dronings trỗi dậy

dronings begin

dronings bắt đầu

dronings overwhelm

dronings áp đảo

Câu ví dụ

the dronings of the bees filled the garden.

Tiếng vo ve của những chú ong đã lấp đầy khu vườn.

he found the dronings of the lecture quite boring.

Anh thấy những tiếng nói dài dòng của bài giảng khá nhàm chán.

the dronings of the engine could be heard from afar.

Tiếng ồn của động cơ có thể được nghe thấy từ xa.

she tuned out the dronings of the crowd.

Cô ấy bỏ qua những tiếng ồn ào của đám đông.

the dronings of the radio filled the empty room.

Tiếng rè rè của radio đã lấp đầy căn phòng trống.

his dronings about politics bored everyone at the party.

Những lời nói dài dòng của anh ấy về chính trị khiến mọi người đều chán ngấy tại bữa tiệc.

the dronings of the cicadas signaled the arrival of summer.

Tiếng kêu rả rích của những con dế báo hiệu sự xuất hiện của mùa hè.

she tried to focus despite the dronings of the construction outside.

Cô ấy cố gắng tập trung bất chấp những tiếng ồn của công trình bên ngoài.

his constant dronings about sports made her lose interest.

Những lời nói dài dòng liên tục của anh ấy về thể thao khiến cô ấy mất hứng thú.

the dronings of the old clock were oddly comforting.

Tiếng tích tắc đều đặn của chiếc đồng hồ cũ có một sự ấm áp kỳ lạ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay