drosses of metal
xỉ kim loại
remove drosses quickly
loại bỏ xỉ nhanh chóng
filter out drosses
lọc bỏ xỉ
drosses in production
xỉ trong sản xuất
collect drosses efficiently
thu gom xỉ hiệu quả
drosses from recycling
xỉ từ tái chế
identify drosses easily
dễ dàng xác định xỉ
drosses and waste
xỉ và chất thải
analyze drosses thoroughly
phân tích xỉ kỹ lưỡng
minimize drosses impact
giảm thiểu tác động của xỉ
the artist's work was filled with drosses that detracted from its beauty.
công việc của họa sĩ tràn ngập những tạp chất làm giảm đi vẻ đẹp của nó.
in the process of refining the metal, many drosses were removed.
trong quá trình tinh luyện kim loại, nhiều tạp chất đã bị loại bỏ.
he learned to identify the drosses in his writing to improve his style.
anh ta học cách nhận biết những tạp chất trong văn viết của mình để cải thiện phong cách.
filtering out the drosses can lead to a clearer understanding of the issue.
việc loại bỏ những tạp chất có thể dẫn đến hiểu rõ hơn về vấn đề.
the lecture focused on how to separate valuable insights from drosses.
bài giảng tập trung vào cách phân tách những hiểu biết có giá trị khỏi những tạp chất.
she was frustrated by the drosses in the feedback she received.
cô ấy cảm thấy thất vọng vì những tạp chất trong phản hồi mà cô ấy nhận được.
many drosses in the proposal made it difficult to see the main idea.
nhiều tạp chất trong đề xuất khiến khó có thể thấy được ý chính.
he decided to discard the drosses and focus on the essential elements.
anh ấy quyết định loại bỏ những tạp chất và tập trung vào những yếu tố cần thiết.
the chef was skilled at removing drosses from the broth.
người đầu bếp rất khéo tay trong việc loại bỏ tạp chất ra khỏi nước dùng.
in science, it is crucial to eliminate drosses from experimental data.
trong khoa học, điều quan trọng là phải loại bỏ tạp chất khỏi dữ liệu thực nghiệm.
drosses of metal
xỉ kim loại
remove drosses quickly
loại bỏ xỉ nhanh chóng
filter out drosses
lọc bỏ xỉ
drosses in production
xỉ trong sản xuất
collect drosses efficiently
thu gom xỉ hiệu quả
drosses from recycling
xỉ từ tái chế
identify drosses easily
dễ dàng xác định xỉ
drosses and waste
xỉ và chất thải
analyze drosses thoroughly
phân tích xỉ kỹ lưỡng
minimize drosses impact
giảm thiểu tác động của xỉ
the artist's work was filled with drosses that detracted from its beauty.
công việc của họa sĩ tràn ngập những tạp chất làm giảm đi vẻ đẹp của nó.
in the process of refining the metal, many drosses were removed.
trong quá trình tinh luyện kim loại, nhiều tạp chất đã bị loại bỏ.
he learned to identify the drosses in his writing to improve his style.
anh ta học cách nhận biết những tạp chất trong văn viết của mình để cải thiện phong cách.
filtering out the drosses can lead to a clearer understanding of the issue.
việc loại bỏ những tạp chất có thể dẫn đến hiểu rõ hơn về vấn đề.
the lecture focused on how to separate valuable insights from drosses.
bài giảng tập trung vào cách phân tách những hiểu biết có giá trị khỏi những tạp chất.
she was frustrated by the drosses in the feedback she received.
cô ấy cảm thấy thất vọng vì những tạp chất trong phản hồi mà cô ấy nhận được.
many drosses in the proposal made it difficult to see the main idea.
nhiều tạp chất trong đề xuất khiến khó có thể thấy được ý chính.
he decided to discard the drosses and focus on the essential elements.
anh ấy quyết định loại bỏ những tạp chất và tập trung vào những yếu tố cần thiết.
the chef was skilled at removing drosses from the broth.
người đầu bếp rất khéo tay trong việc loại bỏ tạp chất ra khỏi nước dùng.
in science, it is crucial to eliminate drosses from experimental data.
trong khoa học, điều quan trọng là phải loại bỏ tạp chất khỏi dữ liệu thực nghiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay