drowses

[Mỹ]/draʊzɪz/
[Anh]/draʊzɪz/

Dịch

v. ngủ chợp mắt

Cụm từ & Cách kết hợp

drowses in class

ngủ gật trong lớp

drowses on couch

ngủ gật trên ghế sofa

drowses during meeting

ngủ gật trong cuộc họp

drowses while reading

ngủ gật khi đang đọc

drowses in sunlight

ngủ gật dưới ánh nắng

drowses after lunch

ngủ gật sau bữa trưa

drowses on train

ngủ gật trên tàu

drowses before bed

ngủ gật trước khi đi ngủ

drowses in chair

ngủ gật trên ghế

drowses during lecture

ngủ gật trong bài giảng

Câu ví dụ

the cat drowses in the warm sunlight.

con mèo đang ngủ gật trong ánh nắng ấm áp.

she often drowses during her afternoon classes.

cô ấy thường xuyên ngủ gật trong giờ học buổi chiều.

he drowses off while reading a boring book.

anh ấy ngủ gật khi đọc một cuốn sách nhàm chán.

the dog drowses peacefully on the porch.

con chó đang ngủ gật một cách yên bình trên hành lang.

after lunch, he usually drowses for a while.

sau bữa trưa, anh ấy thường ngủ gật một lúc.

as the lecture continued, many students drowsed.

khi bài giảng tiếp tục, rất nhiều sinh viên đã ngủ gật.

he drowses on the couch while watching tv.

anh ấy ngủ gật trên ghế sofa khi xem TV.

the baby drowses in her mother's arms.

em bé đang ngủ gật trong vòng tay mẹ.

after a long day, he drowses off quickly.

sau một ngày dài, anh ấy nhanh chóng ngủ gật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay