drubs the competition
đánh bại đối thủ cạnh tranh
drubs the opponent
đánh bại đối thủ
drubs the record
phá kỷ lục
drubs the field
vượt trội so với các đối thủ khác
drubs the rivals
đánh bại đối thủ cạnh tranh
drubs the team
đánh bại đội
drubs the odds
vượt qua mọi khó khăn
drubs the critics
vượt qua những lời chỉ trích
drubs the challenge
vượt qua thử thách
drubs the expectations
vượt qua những mong đợi
he drubs his opponents in every match.
anh ta đánh bại đối thủ của mình trong mọi trận đấu.
the team drubs their rivals to secure the championship.
đội bóng đánh bại đối thủ để giành chức vô địch.
she drubs the competition with her exceptional skills.
cô ấy đánh bại sự cạnh tranh bằng những kỹ năng đặc biệt của mình.
the boxer drubs his challenger in the first round.
tay đấm đánh bại đối thủ của mình ở hiệp đầu tiên.
the coach believes that practice drubs any weakness.
huấn luyện viên tin rằng luyện tập khắc phục mọi điểm yếu.
he drubs the ball into the net for a goal.
anh ta đánh bóng vào lưới để ghi bàn.
the critics drubs the film for its poor storyline.
các nhà phê bình chê bộ phim vì cốt truyện kém.
in the final game, the team drubs their opponents decisively.
ở trận đấu cuối cùng, đội bóng đánh bại đối thủ một cách quyết định.
he drubs the competition with his innovative ideas.
anh ta đánh bại sự cạnh tranh bằng những ý tưởng sáng tạo của mình.
the player drubs the record books with his performance.
người chơi phá kỷ lục với màn trình diễn của mình.
drubs the competition
đánh bại đối thủ cạnh tranh
drubs the opponent
đánh bại đối thủ
drubs the record
phá kỷ lục
drubs the field
vượt trội so với các đối thủ khác
drubs the rivals
đánh bại đối thủ cạnh tranh
drubs the team
đánh bại đội
drubs the odds
vượt qua mọi khó khăn
drubs the critics
vượt qua những lời chỉ trích
drubs the challenge
vượt qua thử thách
drubs the expectations
vượt qua những mong đợi
he drubs his opponents in every match.
anh ta đánh bại đối thủ của mình trong mọi trận đấu.
the team drubs their rivals to secure the championship.
đội bóng đánh bại đối thủ để giành chức vô địch.
she drubs the competition with her exceptional skills.
cô ấy đánh bại sự cạnh tranh bằng những kỹ năng đặc biệt của mình.
the boxer drubs his challenger in the first round.
tay đấm đánh bại đối thủ của mình ở hiệp đầu tiên.
the coach believes that practice drubs any weakness.
huấn luyện viên tin rằng luyện tập khắc phục mọi điểm yếu.
he drubs the ball into the net for a goal.
anh ta đánh bóng vào lưới để ghi bàn.
the critics drubs the film for its poor storyline.
các nhà phê bình chê bộ phim vì cốt truyện kém.
in the final game, the team drubs their opponents decisively.
ở trận đấu cuối cùng, đội bóng đánh bại đối thủ một cách quyết định.
he drubs the competition with his innovative ideas.
anh ta đánh bại sự cạnh tranh bằng những ý tưởng sáng tạo của mình.
the player drubs the record books with his performance.
người chơi phá kỷ lục với màn trình diễn của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay