drubs

[Mỹ]/drʌbz/
[Anh]/drʌbz/

Dịch

vt. đánh bằng gậy; đánh mạnh
vi. đánh hoặc đập

Cụm từ & Cách kết hợp

drubs the competition

đánh bại đối thủ cạnh tranh

drubs the opponent

đánh bại đối thủ

drubs the record

phá kỷ lục

drubs the field

vượt trội so với các đối thủ khác

drubs the rivals

đánh bại đối thủ cạnh tranh

drubs the team

đánh bại đội

drubs the odds

vượt qua mọi khó khăn

drubs the critics

vượt qua những lời chỉ trích

drubs the challenge

vượt qua thử thách

drubs the expectations

vượt qua những mong đợi

Câu ví dụ

he drubs his opponents in every match.

anh ta đánh bại đối thủ của mình trong mọi trận đấu.

the team drubs their rivals to secure the championship.

đội bóng đánh bại đối thủ để giành chức vô địch.

she drubs the competition with her exceptional skills.

cô ấy đánh bại sự cạnh tranh bằng những kỹ năng đặc biệt của mình.

the boxer drubs his challenger in the first round.

tay đấm đánh bại đối thủ của mình ở hiệp đầu tiên.

the coach believes that practice drubs any weakness.

huấn luyện viên tin rằng luyện tập khắc phục mọi điểm yếu.

he drubs the ball into the net for a goal.

anh ta đánh bóng vào lưới để ghi bàn.

the critics drubs the film for its poor storyline.

các nhà phê bình chê bộ phim vì cốt truyện kém.

in the final game, the team drubs their opponents decisively.

ở trận đấu cuối cùng, đội bóng đánh bại đối thủ một cách quyết định.

he drubs the competition with his innovative ideas.

anh ta đánh bại sự cạnh tranh bằng những ý tưởng sáng tạo của mình.

the player drubs the record books with his performance.

người chơi phá kỷ lục với màn trình diễn của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay