drugget

[Mỹ]/ˈdrʌɡɪt/
[Anh]/ˈdrʌɡɪt/

Dịch

n. vải len thô; chăn dày; chăn thô; vải len thô
Word Forms
số nhiềudruggets

Cụm từ & Cách kết hợp

drugget carpet

thảm trải sàn

drugget fabric

vải lót sàn

drugget floor

sàn trải

drugget mat

tấm thảm

drugget rug

chăn trải sàn

drugget material

vật liệu trải sàn

drugget cover

bìa sàn

drugget piece

miếng lót sàn

drugget texture

bề mặt sàn

drugget design

thiết kế sàn

Câu ví dụ

he laid a drugget in front of the fireplace.

anh ấy trải một tấm thảm trước lò sưởi.

the old drugget was worn and faded.

tấm thảm cũ đã sờn và bạc màu.

she decided to replace the drugget with a new one.

cô quyết định thay thế tấm thảm bằng một tấm mới.

the drugget added warmth to the room.

tấm thảm mang lại sự ấm áp cho căn phòng.

they chose a colorful drugget for the living room.

họ chọn một tấm thảm nhiều màu sắc cho phòng khách.

cleaning the drugget is more difficult than i expected.

việc dọn dẹp tấm thảm khó hơn tôi nghĩ.

the drugget was a family heirloom.

tấm thảm là một di sản gia đình.

he found a beautiful drugget at the flea market.

anh ấy tìm thấy một tấm thảm đẹp ở chợ trời.

the drugget helped to reduce noise in the apartment.

tấm thảm giúp giảm tiếng ồn trong căn hộ.

she carefully selected the drugget to match the decor.

cô ấy cẩn thận chọn tấm thảm để phù hợp với nội thất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay