druggings

[US]/ˈdrʌɡɪŋz/
[UK]/ˈdrʌɡɪŋz/

Translation

n. Các trường hợp tiêm thuốc cho người khác mà không được sự đồng ý của họ, thường được pha vào thức ăn hoặc đồ uống; dạng số nhiều của drugging.

Phrases & Collocations

recent druggings

những vụ cung cấp chất gây nghiện gần đây

multiple druggings

nhiều vụ cung cấp chất gây nghiện

reported druggings

các vụ cung cấp chất gây nghiện được báo cáo

suspected druggings

các vụ cung cấp chất gây nghiện bị nghi ngờ

bar druggings

cung cấp chất gây nghiện tại quầy bar

club druggings

cung cấp chất gây nghiện tại câu lạc bộ

series of druggings

một chuỗi vụ cung cấp chất gây nghiện

wave of druggings

một làn sóng cung cấp chất gây nghiện

unexplained druggings

cung cấp chất gây nghiện chưa được giải thích

drinking druggings

cung cấp chất gây nghiện khi uống rượu

Example Sentences

police are investigating a series of drink druggings at local bars.

Cảnh sát đang điều tra một loạt các vụ cho thuốc kích thích trong đồ uống tại các quầy bar địa phương.

the victims described the druggings as happening quickly and without warning.

Những nạn nhân mô tả việc cho thuốc kích thích xảy ra nhanh chóng và không có dấu hiệu báo trước.

campus officials warned students about recent druggings in dormitory areas.

Các quan chức trường học đã cảnh báo sinh viên về các vụ cho thuốc kích thích gần đây trong khu ký túc xá.

lawyers are representing several plaintiffs in the class-action druggings lawsuit.

Các luật sư đang đại diện cho nhiều nguyên đơn trong vụ kiện tập thể liên quan đến việc cho thuốc kích thích.

the nightclub druggings have raised concerns about venue security measures.

Các vụ cho thuốc kích thích tại câu lạc bộ đã làm dấy lên lo ngại về các biện pháp an ninh tại địa điểm.

detectives found evidence linking the serial druggings to a single suspect.

Các thám tử đã tìm thấy bằng chứng liên kết các vụ cho thuốc kích thích liên tiếp với một nghi phạm duy nhất.

hospital staff have been trained to recognize symptoms of drug-facilitated druggings.

Nhân viên bệnh viện đã được đào tạo để nhận biết các triệu chứng của việc cho thuốc kích thích.

the investigation revealed a pattern of systematic druggings over several months.

Điều tra đã tiết lộ một mô hình cho thuốc kích thích có hệ thống trong nhiều tháng qua.

victims of the druggings have come forward to share their traumatic experiences.

Các nạn nhân của việc cho thuốc kích thích đã lên tiếng chia sẻ những trải nghiệm đau thương của họ.

the bar has implemented new safety protocols following the reported druggings.

Quầy bar đã triển khai các quy trình an toàn mới sau khi có báo cáo về việc cho thuốc kích thích.

surveillance footage captured the moment of the alleged druggings.

Video giám sát đã ghi lại khoảnh khắc của việc cho thuốc kích thích được cho là đã xảy ra.

researchers are studying the long-term psychological effects of druggings on survivors.

Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động tâm lý lâu dài của việc cho thuốc kích thích lên các nạn nhân sống sót.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now