| số nhiều | drumskins |
drumskin head
đầu da trống
drumskin tension
độ căng của da trống
drumskin sound
âm thanh của da trống
drumskin repair
sửa chữa da trống
drumskin material
vật liệu da trống
drumskin color
màu da trống
drumskin type
loại da trống
drumskin quality
chất lượng da trống
drumskin design
thiết kế da trống
drumskin diameter
đường kính da trống
the drummer tightened the drumskin before the performance.
Người chơi trống đã siết chặt lớp màng trống trước buổi biểu diễn.
he replaced the old drumskin with a new one.
Anh ấy đã thay lớp màng trống cũ bằng một lớp màng trống mới.
she loves the sound of a well-tuned drumskin.
Cô ấy yêu thích âm thanh của một lớp màng trống được điều chỉnh tốt.
the drumskin vibrated beautifully during the concert.
Lớp màng trống rung lên tuyệt đẹp trong suốt buổi hòa nhạc.
he learned how to care for his drumskin properly.
Anh ấy đã học cách chăm sóc lớp màng trống của mình đúng cách.
the drumskin was damaged after the last gig.
Lớp màng trống bị hư hỏng sau buổi biểu diễn cuối cùng.
she decorated her drumskin with colorful designs.
Cô ấy trang trí lớp màng trống của mình bằng những thiết kế đầy màu sắc.
adjusting the tension of the drumskin is crucial for sound quality.
Điều chỉnh độ căng của lớp màng trống là rất quan trọng để có chất lượng âm thanh tốt.
he prefers a thicker drumskin for a deeper sound.
Anh ấy thích một lớp màng trống dày hơn để có âm thanh sâu hơn.
the technician checked the drumskin for any tears.
Kỹ thuật viên đã kiểm tra lớp màng trống xem có vết rách nào không.
drumskin head
đầu da trống
drumskin tension
độ căng của da trống
drumskin sound
âm thanh của da trống
drumskin repair
sửa chữa da trống
drumskin material
vật liệu da trống
drumskin color
màu da trống
drumskin type
loại da trống
drumskin quality
chất lượng da trống
drumskin design
thiết kế da trống
drumskin diameter
đường kính da trống
the drummer tightened the drumskin before the performance.
Người chơi trống đã siết chặt lớp màng trống trước buổi biểu diễn.
he replaced the old drumskin with a new one.
Anh ấy đã thay lớp màng trống cũ bằng một lớp màng trống mới.
she loves the sound of a well-tuned drumskin.
Cô ấy yêu thích âm thanh của một lớp màng trống được điều chỉnh tốt.
the drumskin vibrated beautifully during the concert.
Lớp màng trống rung lên tuyệt đẹp trong suốt buổi hòa nhạc.
he learned how to care for his drumskin properly.
Anh ấy đã học cách chăm sóc lớp màng trống của mình đúng cách.
the drumskin was damaged after the last gig.
Lớp màng trống bị hư hỏng sau buổi biểu diễn cuối cùng.
she decorated her drumskin with colorful designs.
Cô ấy trang trí lớp màng trống của mình bằng những thiết kế đầy màu sắc.
adjusting the tension of the drumskin is crucial for sound quality.
Điều chỉnh độ căng của lớp màng trống là rất quan trọng để có chất lượng âm thanh tốt.
he prefers a thicker drumskin for a deeper sound.
Anh ấy thích một lớp màng trống dày hơn để có âm thanh sâu hơn.
the technician checked the drumskin for any tears.
Kỹ thuật viên đã kiểm tra lớp màng trống xem có vết rách nào không.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay