drunks

[Mỹ]/drʌŋks/
[Anh]/drʌŋks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người say rượu hoặc thường xuyên uống quá nhiều rượu; tiêu đề của một bộ phim Hồng Kông về sự tỉnh táo

Cụm từ & Cách kết hợp

drunks only

chỉ những người nghiện rượu

drunks unite

những người nghiện rượu đoàn kết

drunks anonymous

người nghiện rượu ẩn danh

drunks beware

những người nghiện rượu hãy cẩn thận

drunks ahead

những người nghiện rượu phía trước

drunks fight

những người nghiện rượu chiến đấu

drunks speak

những người nghiện rượu nói

drunks laugh

những người nghiện rượu cười

drunks fall

những người nghiện rượu ngã

drunks talk

những người nghiện rượu nói chuyện

Câu ví dụ

drunks often lose their sense of judgment.

Người say xỉn thường mất đi khả năng phán đoán.

it's hard to have a conversation with drunks.

Thật khó để có một cuộc trò chuyện với những người say xỉn.

drunks can create disturbances in public places.

Người say xỉn có thể gây ra rối ở những nơi công cộng.

many drunks end up in trouble with the law.

Nhiều người say xỉn cuối cùng phải gặp rắc rối với pháp luật.

drunks often regret their actions the next day.

Người say xỉn thường hối hận về hành động của họ vào ngày hôm sau.

it's important to help drunks get home safely.

Điều quan trọng là giúp những người say xỉn về nhà an toàn.

drunks may not remember what happened the night before.

Người say xỉn có thể không nhớ những gì đã xảy ra đêm hôm trước.

some drunks can be quite entertaining at parties.

Một số người say xỉn có thể khá thú vị tại các bữa tiệc.

drunks often think they can handle more alcohol.

Người say xỉn thường nghĩ rằng họ có thể uống được nhiều hơn.

we should be cautious around drunks at the bar.

Chúng ta nên thận trọng khi ở gần những người say xỉn tại quán bar.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay