drupaceous

[Mỹ]/ˈdruːpeɪʃəs/
[Anh]/ˈdruːpeɪʃəs/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc giống như một drupe; được đặc trưng bởi việc sản xuất drupes

Cụm từ & Cách kết hợp

drupaceous fruit

quả drupaceous

drupaceous plants

thực vật drupaceous

drupaceous species

loài drupaceous

drupaceous berries

quả mọng drupaceous

drupaceous crops

mùa vụ drupaceous

drupaceous trees

cây drupaceous

drupaceous varieties

giống drupaceous

drupaceous growth

sự phát triển drupaceous

drupaceous development

sự phát triển drupaceous

drupaceous characteristics

đặc điểm drupaceous

Câu ví dụ

the drupaceous fruits of the cherry tree are delicious.

Những quả drupaceous của cây anh đào rất ngon.

many drupaceous plants thrive in warm climates.

Nhiều loài thực vật drupaceous phát triển mạnh ở vùng khí hậu ấm áp.

peaches and plums are examples of drupaceous fruits.

Đào và mận là những ví dụ về trái cây drupaceous.

drupaceous fruits often have a single seed inside.

Những quả drupaceous thường có một hạt duy nhất bên trong.

the texture of drupaceous fruits can vary widely.

Kết cấu của trái cây drupaceous có thể khác nhau rất nhiều.

farmers cultivate drupaceous crops for their market value.

Nông dân trồng các loại cây trồng drupaceous vì giá trị thị trường của chúng.

drupaceous varieties can be found in many grocery stores.

Các giống drupaceous có thể được tìm thấy ở nhiều cửa hàng tạp hóa.

understanding drupaceous plants is essential for horticulturists.

Hiểu về các loài thực vật drupaceous là điều cần thiết đối với những người làm vườn.

some drupaceous fruits are used in traditional medicine.

Một số loại trái cây drupaceous được sử dụng trong y học truyền thống.

drupaceous trees require specific care to thrive.

Cây drupaceous cần được chăm sóc đặc biệt để phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay