drydock maintenance
bảo trì bến tàu khô
drydock facility
cơ sở bến tàu khô
drydock inspection
kiểm tra bến tàu khô
drydock repairs
sửa chữa bến tàu khô
drydock service
dịch vụ bến tàu khô
drydock project
dự án bến tàu khô
drydock operations
hoạt động bến tàu khô
drydock scheduling
lịch trình bến tàu khô
drydock capacity
sức chứa của bến tàu khô
drydock launch
phóng tàu từ bến tàu khô
the ship is currently in the drydock for maintenance.
con tàu hiện đang ở bến khô để bảo trì.
they plan to drydock the vessel next month.
họ dự định đưa tàu vào bến khô vào tháng tới.
drydocking is essential for underwater inspections.
việc đưa tàu vào bến khô là rất cần thiết cho việc kiểm tra dưới nước.
the drydock was filled with water for the repair work.
bến khô đã được đổ đầy nước để thực hiện công việc sửa chữa.
after the storm, the boat needed to be placed in drydock.
sau cơn bão, cần phải đưa thuyền vào bến khô.
they are upgrading the facilities at the drydock.
họ đang nâng cấp các cơ sở tại bến khô.
it's important to schedule a drydock period for large ships.
rất quan trọng là phải lên lịch thời gian đưa các tàu lớn vào bến khô.
workers are busy in the drydock repairing the hull.
công nhân đang bận rộn ở bến khô để sửa chữa thân tàu.
the drydock service has been operating for over a decade.
dịch vụ bến khô đã hoạt động được hơn một thập kỷ.
we need to check the schedule for the next drydock availability.
chúng ta cần kiểm tra lịch trình về khả năng bến khô tiếp theo.
drydock maintenance
bảo trì bến tàu khô
drydock facility
cơ sở bến tàu khô
drydock inspection
kiểm tra bến tàu khô
drydock repairs
sửa chữa bến tàu khô
drydock service
dịch vụ bến tàu khô
drydock project
dự án bến tàu khô
drydock operations
hoạt động bến tàu khô
drydock scheduling
lịch trình bến tàu khô
drydock capacity
sức chứa của bến tàu khô
drydock launch
phóng tàu từ bến tàu khô
the ship is currently in the drydock for maintenance.
con tàu hiện đang ở bến khô để bảo trì.
they plan to drydock the vessel next month.
họ dự định đưa tàu vào bến khô vào tháng tới.
drydocking is essential for underwater inspections.
việc đưa tàu vào bến khô là rất cần thiết cho việc kiểm tra dưới nước.
the drydock was filled with water for the repair work.
bến khô đã được đổ đầy nước để thực hiện công việc sửa chữa.
after the storm, the boat needed to be placed in drydock.
sau cơn bão, cần phải đưa thuyền vào bến khô.
they are upgrading the facilities at the drydock.
họ đang nâng cấp các cơ sở tại bến khô.
it's important to schedule a drydock period for large ships.
rất quan trọng là phải lên lịch thời gian đưa các tàu lớn vào bến khô.
workers are busy in the drydock repairing the hull.
công nhân đang bận rộn ở bến khô để sửa chữa thân tàu.
the drydock service has been operating for over a decade.
dịch vụ bến khô đã hoạt động được hơn một thập kỷ.
we need to check the schedule for the next drydock availability.
chúng ta cần kiểm tra lịch trình về khả năng bến khô tiếp theo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay